Feel free to go with the truth

Trang chủ / Hình sự / Trưng cầu giám định bổ sung trong Tố tụng Hình sự Việt Nam

Trưng cầu giám định bổ sung trong Tố tụng Hình sự Việt Nam

  1. Khái quát chung:

Hoạt động giám định tư pháp đóng vai trò nền tảng trong việc xác định sự thật khách quan của vụ án hình sự. Theo định nghĩa, “giám định” là việc xem xét và kết luận về một sự vật, hiện tượng mà cơ quan nhà nước cần tìm hiểu và xác định. Trong tố tụng hình sự, kết luận giám định được quy định là một trong các nguồn của chứng cứ (điểm d khoản 1 Điều 87 Bộ luật Tố tụng Hình sự (“BLTTHS”) 2015). Đây là cơ sở khoa học quan trọng để chứng minh tội phạm, người thực hiện hành vi phạm tội, và xác định cấu thành tội phạm hoặc khung hình phạt áp dụng.

Trong bối cảnh giải quyết các vụ án ngày càng phức tạp về khoa học, kỹ thuật, y tế và kinh tế, việc dựa vào kết luận giám định là không thể thiếu. Kết quả giám định, bao gồm cả những kết luận được bổ sung hoặc làm rõ thông qua thủ tục trưng cầu giám định bổ sung, có ý nghĩa quyết định đối với tính khách quan và đúng đắn của bản án.

Để đảm bảo hiệu quả và tính chính xác của chứng cứ, BLTTHS và Luật Giám định tư pháp quy định hai cơ chế làm rõ kết luận giám định: giám định bổ sung và giám định lại. Giám định bổ sung được tiến hành trong trường hợp kết luận giám định lần đầu được xác định là chưa đầy đủ, chưa rõ ràng về nội dung cần làm sáng tỏ hoặc khi có vấn đề mới phát sinh liên quan đến các tình tiết đã giám định trước đó, cơ quan tiến hành tố tụng cần trưng cầu giám định bổ sung để giải quyết triệt để các khía cạnh pháp lý của vụ án. Về bản chất, giám định bổ sung giới hạn trong việc làm sáng tỏ những điểm còn thiếu hoặc mới phát sinh, không nhằm mục đích thay đổi hoàn toàn kết luận trước đó. Còn giám định lại được thực hiện khi có nghi ngờ về tính chính xác của kết luận giám định lần đầu. Sự phân biệt này là cần thiết để cơ quan tố tụng xác định đúng phạm vi và mục đích của yêu cầu giám định, tránh lãng phí nguồn lực và thời gian.

Các quy định về giám định bổ sung được điều chỉnh chủ yếu bởi BLTTHS 2015 và Luật Giám định tư pháp (sửa đổi, bổ sung năm 2020). Cụ thể, Điều 214 BLTTHS 2015 quy định về thủ tục thông báo kết luận và quyền đề nghị giám định bổ sung của người tham gia tố tụng. Trong khi đó, Điều 25 Luật Giám định tư pháp quy định chi tiết về quyết định trưng cầu giám định, yêu cầu rõ ràng về việc quyết định trưng cầu giám định phải ghi rõ đây là trưng cầu giám định bổ sung hoặc giám định lại và phải nêu rõ lý do. Khung pháp lý này nhằm tạo ra một cơ chế linh hoạt nhưng chặt chẽ để bổ sung chứng cứ khoa học trong quá trình điều tra, truy tố, và xét xử.

  1. Quy định về trưng cầu giám định bổ sung:

Về thẩm quyền trưng cầu giám định bổ sung: Theo quy định pháp luật, các chủ thể sau có quyền quyết định trưng cầu giám định bổ sung gồm Thủ trưởng, Phó thủ trưởng Cơ quan điều tra; Viện trưởng, Phó Viện trưởng Viện kiểm sát; Thẩm phán chủ tọa phiên tòa

Việc trưng cầu giám định bổ sung phải được thực hiện bằng văn bản – cụ thể là Quyết định trưng cầu giám định tư pháp. Theo quy định tại Điều 25 Luật Giám định tư pháp (sửa đổi, bổ sung năm 2020) quyết định này phải được gửi kèm theo đối tượng giám định, thông tin, tài liệu có liên quan, và đặc biệt phải ghi rõ đây là trưng cầu giám định bổ sung, đồng thời nêu rõ lý do cụ thể của việc giám định bổ sung. Yêu cầu này nhằm đảm bảo tính minh bạch và giới hạn phạm vi công việc cho tổ chức hoặc cá nhân thực hiện giám định, giúp họ tập trung vào những nội dung còn thiếu sót hoặc vấn đề mới phát sinh.

Về điều kiện áp dụng: Giám định bổ sung được áp dụng khi kết luận giám định lần đầu chưa đáp ứng được yêu cầu chứng minh, có nội dung chưa đầy đủ hoặc chưa rõ ràng, cần được làm sáng tỏ thêm. Hoặc khi quá trình tố tụng phát sinh vấn đề mới liên quan đến các tình tiết đã giám định, mà các vấn đề này cần có ý kiến chuyên môn của giám định viên để phục vụ việc giải quyết vụ án. Việc giám định bổ sung không được coi là một hình thức giám định lại toàn bộ nội dung đã thực hiện. Thay vào đó, nó giới hạn trong việc làm rõ các chi tiết hoặc giải quyết vấn đề phát sinh từ chính kết luận trước đó. Điều kiện áp dụng này đòi hỏi cơ quan trưng cầu phải có nhận định chính xác về tính chất của sự thiếu sót hay vấn đề mới, tránh việc lạm dụng thủ tục giám định bổ sung để kéo dài thời gian tố tụng.

Về quyền đề nghị: Theo quy định tại khoản 3 Điều 214 BLTTHS 2015 bị can, bị cáo, bị hại, người tham gia tố tụng khác có quyền đề nghị giám định bổ sung.

Về người thực hiện giám định bổ sung: Theo khoản 2 Điều 210 BLTTHS 2015, việc giám định bổ sung có thể do tổ chức, cá nhân đã giám định hoặc tổ chức, cá nhân khác thực hiện.

Quy định tại Điều 214 BLTTHS 2015 xác định rõ trách nhiệm của cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng. Trong thời hạn 07 ngày kể từ ngày nhận được đề nghị trưng cầu giám định của các chủ thể này, cơ quan tố tụng phải xem xét và ra quyết định trưng cầu. Sau khi có kết luận giám định, cơ quan tố tụng phải thông báo kết luận đó cho bị can, bị cáo, bị hại, người tham gia tố tụng khác trong thời hạn 07 ngày.

Đặc biệt quan trọng là cơ chế kiểm soát đối với quyết định của cơ quan tố tụng. Trường hợp Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, hoặc Tòa án không chấp nhận đề nghị giám định bổ sung của người tham gia tố tụng, họ phải thông báo bằng văn bản và nêu rõ lý do. Quy định này được xem là một cơ chế then chốt bảo đảm quyền bào chữa và quyền tiếp cận chứng cứ của người bị buộc tội, đồng thời buộc cơ quan tiến hành tố tụng phải minh bạch hóa quyết định của mình, ngăn ngừa việc từ chối tùy tiện hoặc mang tính hình thức.

  1. Một số bất cập của quy định pháp luật đối với thủ tục Giám định bổ sung:

Mặc dù khung pháp lý về giám định tư pháp đã được cải thiện đáng kể, thực tiễn áp dụng và sự thiếu đồng bộ giữa các quy định luật chuyên ngành vẫn gây ra những vướng mắc và bất cập nghiêm trọng, đặc biệt liên quan đến thủ tục trưng cầu giám định bổ sung:

Một là, bất cập về xử lý vật chứng khó Bảo quản và yêu cầu định giá bổ sung.

Một bất cập lớn liên quan đến việc xử lý vật chứng là động vật hoang dã hoặc thực vật ngoại lai, được quy định tại điểm d khoản 3 Điều 106 BLTTHS. Điều luật này yêu cầu các vật chứng này phải được giao ngay cho cơ quan quản lý chuyên ngành để xử lý sau khi có kết luận giám định.

Vấn đề phát sinh là trong nhiều vụ án (ví dụ: buôn bán trái phép động vật hoang dã), cơ quan tố tụng cần cả kết luận giám định (để xác định loài) và kết luận định giá (để xác định giá trị tài sản phục vụ việc truy cứu trách nhiệm hình sự). Tuy nhiên, nếu vật chứng (động vật sống) được thả về tự nhiên ngay sau khi có kết luận giám định thì khi cơ quan tố tụng sau đó muốn tiến hành định giá tài sản, việc này trở nên bất khả thi vì vật chứng không còn để định giá hoặc không thể thu hồi.

Thiếu sót này cho thấy quy định hiện hành ưu tiên tính kịp thời của hoạt động bảo tồn/xử lý chuyên ngành (giải quyết vật sống, tránh hư hại) hơn là sự đầy đủ của chứng cứ về mặt kinh tế (định giá). Việc không có kết luận định giá kịp thời dẫn đến việc không thể xác định giá trị tài sản đúng đắn (để xác định khung hình phạt hoặc bồi thường thiệt hại), làm suy giảm chất lượng chứng cứ về mặt tài sản và gây khó khăn cho việc giải quyết đúng đắn vụ án. Nếu sau này cần trưng cầu giám định bổ sung về giá trị, yêu cầu đó sẽ không thể được thực hiện. Đây là một lỗ hổng pháp lý nghiêm trọng đòi hỏi sự điều chỉnh để đồng bộ hóa quy trình thu thập chứng cứ khoa học và xác định giá trị tài sản đối với vật chứng khó bảo quản.

Hai là, bất cập về phạm vi giám định bắt buộc đối với vật chứng là tiền

Sự mâu thuẫn trong cách hiểu và áp dụng quy định giám định đối với vật chứng là tiền đã tạo ra gánh nặng tố tụng không cần thiết. Cụ thể, điểm b khoản 1 Điều 90 BLTTHS quy định vật chứng là “tiền” phải được giám định ngay sau khi thu thập. Trong khi đó, khoản 5 Điều 206 BLTTHS chỉ quy định bắt buộc trưng cầu giám định khi cần xác định “tiền giả”.

Sự khác biệt trong cách diễn đạt này dẫn đến hai quan điểm áp dụng:

  • Quan điểm thứ nhất cho rằng mọi trường hợp vật chứng là “tiền” đều phải tiến hành giám định ngay theo Điều 90 BLTTHS.
  • Quan điểm thứ hai (được nhiều nhà nghiên cứu đồng tình) cho rằng chỉ trưng cầu giám định khi có căn cứ nghi ngờ đó là “tiền giả” thì mới thực hiện, vì Điều 206 BLTTHS quy định bắt buộc trưng cầu giám định khi “cần” xác định tiền giả.

Nếu áp dụng theo quan điểm thứ nhất (giám định mọi loại tiền), các cơ quan tiến hành tố tụng sẽ lãng phí nguồn lực đáng kể (thời gian và chi phí giám định) cho các vụ án mà số tiền thu giữ đã được xác định rõ ràng là tiền thật, không liên quan đến cấu thành tội phạm (ví dụ: một vụ án trộm cắp thông thường). Sự thiếu rõ ràng này tạo ra sự không thống nhất trong áp dụng pháp luật giữa các cơ quan và địa phương, đồng thời làm kéo dài thời hạn tố tụng không cần thiết. Điều này chỉ ra rằng cần phải có hướng dẫn thống nhất để giới hạn phạm vi giám định bắt buộc vật chứng là tiền chỉ khi có nghi ngờ về tính thật/giả hoặc khi cần xác định nguồn gốc phục vụ điều tra các tội phạm phức tạp (như rửa tiền).

Ba là, thách thức về quản lý thời hạn giám định bổ sung

BLTTHS 2015 quy định thời hạn giám định tối đa cố định tùy theo loại vật chứng hoặc vấn đề cần giám định (ví dụ: không quá 09 ngày cho thương tích hoặc chất ma túy; không quá 01 tháng cho nguyên nhân chết người; không quá 03 tháng cho tình trạng tâm thần).

Trong khi đó, giám định bổ sung thường được yêu cầu đối với các vấn đề phức tạp, đòi hỏi thêm kỹ thuật chuyên sâu hoặc dữ liệu mới so với lần giám định đầu. Khung thời hạn cố định, nghiêm ngặt của Điều 208 Bộ luật Tố tụng hình sự năm 2015 có thể không phù hợp với tính chất của giám định bổ sung. Do đó, trong thực tế, tổ chức giám định thường xuyên phải áp dụng quy định chung của Luật Giám định tư pháp về việc thông báo kéo dài thời hạn.

Việc phải liên tục thông báo bằng văn bản, nêu rõ lý do và thời gian dự kiến hoàn thành , mặc dù là thủ tục hợp pháp, lại gây áp lực lớn lên thời hạn điều tra, truy tố, và chuẩn bị xét xử. Việc gián đoạn tiến trình tố tụng này có thể ảnh hưởng đến nguyên tắc giải quyết vụ án kịp thời và làm gia tăng nguy cơ vi phạm thời hạn tố tụng chung, đặc biệt khi người bị buộc tội đang bị tạm giam. Sự thiếu linh hoạt trong khung thời gian ban đầu cho các yêu cầu giám định bổ sung phức tạp là một thách thức lớn trong công tác quản lý tố tụng.

  1. Kiến nghị giải pháp hoàn thiện khung pháp lý và nâng cao hiệu quả thực tiễn

Những bất cập nêu trên không chỉ làm gia tăng gánh nặng hành chính, chi phí tố tụng mà còn tiềm ẩn nguy cơ làm suy giảm tính toàn diện và chính xác của chứng cứ, ảnh hưởng trực tiếp đến việc xác định tội danh và khung hình phạt. Việc sớm sửa đổi trực tiếp BLTTHS 2015, đặc biệt là Điều 106 và ban hành các văn bản hướng dẫn áp dụng thống nhất liên quan đến phạm vi và thời hạn giám định là yêu cầu cấp thiết để nâng cao hiệu quả và chất lượng của hoạt động giám định tư pháp trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam, cụ thể:

Một là, đề xuất sửa đổi điểm d, khoản 3, Điều 106 BLTTHS 2015 là cấp thiết, việc sửa đổi cần theo hướng bổ sung cụm từ “và định giá” vào điều luật. Nội dung điều luật sau khi sửa đổi nên quy định rằng: “Vật chứng là động vật hoang dã hoặc thực vật ngoại lai thì ngay sau khi có kết luận giám định, định giá phải giao ngay cho cơ quan quản lý chuyên ngành có thẩm quyền xử lý theo quy định của pháp luật.”

Đồng thời, cần có biện pháp quản lý chứng cứ thay thế, chẳng hạn như bắt buộc ghi nhận chi tiết (chụp ảnh, quay phim) và định giá sơ bộ ngay tại thời điểm thu giữ đối với vật chứng khó bảo quản, nhằm đảm bảo thông tin về giá trị không bị mất đi, ngay cả khi vật chứng đã được xử lý về mặt chuyên môn.

Hai là, Đối với bất cập liên quan đến giám định vật chứng là tiền, cần ban hành Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán Tòa án Nhân dân Tối cao hoặc Thông tư liên tịch giữa các cơ quan tố tụng trung ương để thống nhất cách hiểu. Hướng dẫn cần xác định rõ rằng chỉ bắt buộc trưng cầu giám định đối với tiền khi: (1) Cơ quan tố tụng có căn cứ nghi ngờ đó là tiền giả (phù hợp với Điều 206 BLTTHS); hoặc (2) Cần xác định tính pháp lý đặc biệt của tiền (như nguồn gốc tiền trong các vụ án rửa tiền, tham nhũng phức tạp) mà không phải là việc giám định tính thật/giả thông thường. Việc này sẽ giúp loại bỏ gánh nặng tố tụng không cần thiết.

Ba là, để giải quyết thách thức về thời hạn, cần xem xét xây dựng cơ chế linh hoạt hơn cho các yêu cầu giám định bổ sung có tính chất phức tạp. Mặc dù Điều 26a Luật Giám định tư pháp cho phép gia hạn, nhưng cần quy định chi tiết hơn về cơ chế thỏa thuận thời hạn giám định bổ sung ngay từ đầu giữa cơ quan trưng cầu và tổ chức giám định, dựa trên khối lượng công việc và tính chất kỹ thuật chuyên sâu của yêu cầu. Điều này nhằm mục đích giảm thiểu việc thông báo kéo dài thời hạn đột xuất, giúp các cơ quan tố tụng chủ động hơn trong việc quản lý thời gian điều tra và xét xử.

Bên cạnh đó, cần hướng dẫn chi tiết về “lý do không chấp nhận thỏa đáng” khi cơ quan tố tụng từ chối đề nghị giám định bổ sung của người tham gia tố tụng. Việc này đảm bảo tính thống nhất trong việc áp dụng Điều 214 BLTTHS, tránh việc từ chối tùy tiện hoặc chỉ mang tính hình thức, từ đó củng cố tính khách quan và dân chủ trong quá trình tố tụng hình sự.

………………….

Luật sư tại Đà Nẵng

Tầng 2 Tòa nhà Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng

Luật sư tại Huế: 

366 Phan Chu Trinh, phường An Cựu, Thành phố Huế

Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh:

Tầng 8, Toà nhà Bluesea, số 205B Hoàng Hoa Thám, phường Bình Lợi Trung, thành phố Hồ Chí Minh

Luật sư tại Hà Nội:

Tầng 2, Chung cư Báo Công an nhân dân, 23 đường Nghiêm Xuân Yên, xã Đại Thanh, thành phố Hà Nội

Luật sư tại Nghệ An:

1421 Nguyễn Tất Thành, phường Quỳnh Mai, Nghệ An

Tầng 2, tòa nhà Cửa Tiền Phố, đường Hồ Hữu Nhân, phường Trường Vinh Tân, tỉnh Nghệ An

Luật sư tại Gia Lai:

Số 61 Phạm Văn Đồng, phường Pleiku, tỉnh Gia Lai

Website: www.fdvn.vn    www.fdvnlawfirm.vn  www.diendanngheluat.vn

Email: fdvnlawfirm@gmail.com    luatsulecao@gmail.com

Điện thoại: 0772 096 999

Fanpage: https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/

Legal Service For Expat:  https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/

TỦ SÁCH NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/

DIỄN ĐÀN NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/

KÊNH YOUTUBE: https://www.youtube.com/c/luatsufdvn

KÊNH TIKTOK: https://www.tiktok.com/@luatsufdvn

KÊNH TELEGRAM FDVN: https://t.me/luatsufdvn

Bài viết liên quan