
Quyền tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản của con người, được ghi nhận tại Điều 25 Hiến pháp năm 2013. Đồng thời, khoản 2 Điều 14 Hiến pháp xác định việc hạn chế quyền con người, quyền công dân phải do luật quy định và chỉ trong những trường hợp cần thiết nhằm bảo vệ các lợi ích được pháp luật xác định.
Trong bối cảnh Internet và mạng xã hội phát triển, quyền tự do ngôn luận được thực hiện với nhiều hình thức đa dạng, nhưng cũng làm gia tăng nguy cơ phát sinh các hành vi đăng tải thông tin sai sự thật, xúc phạm danh dự, nhân phẩm hoặc xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Những hành vi này tùy tính chất, mức độ có thể dẫn đến trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự.
Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích khuôn khổ pháp lý về quyền tự do ngôn luận trên không gian mạng, giới hạn của quyền và trách nhiệm pháp lý của người sử dụng, qua đó đề xuất một số giải pháp nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật trong môi trường số.
1. Quyền tự do ngôn luận và giới hạn quyền theo quy định của pháp luật.
Quyền tự do ngôn luận là một trong những quyền cơ bản của công dân, được ghi nhận tại Điều 25 Hiến pháp năm 2013, theo đó công dân có quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tiếp cận thông tin và việc thực hiện các quyền này do pháp luật quy định. Như vậy, về bản chất pháp lý, tự do ngôn luận không chỉ được hiểu là quyền được bày tỏ quan điểm, mà còn bao gồm khả năng tìm kiếm, tiếp nhận, trao đổi và truyền đạt thông tin, ý kiến bằng những phương thức phù hợp với pháp luật. Sự phát triển của công nghệ số đã mở rộng đáng kể các phương thức thực hiện quyền này, từ phát biểu trực tiếp, văn bản, thư điện tử đến việc đăng tải, bình luận, chia sẻ thông tin trên các nền tảng mạng xã hội và các phương tiện truyền thông điện tử.
Quyền tự do ngôn luận không chỉ được ghi nhận tại Hiến pháp mà còn được cụ thể hóa trong nhiều văn bản luật. Luật Báo chí năm 2025, tại Điều 4, Điều 5 quy định quyền tự do báo chí và quyền tự do ngôn luận trên báo chí của công dân, trong đó bao gồm quyền sáng tạo tác phẩm báo chí, cung cấp thông tin cho báo chí, phản hồi thông tin trên báo chí, tiếp cận thông tin báo chí và tham gia ý kiến, kiến nghị, khiếu nại, tố cáo trên báo chí. Việc pháp luật quy định cụ thể các quyền này cho thấy tự do ngôn luận được bảo đảm thông qua nhiều cơ chế pháp lý khác nhau, tùy thuộc vào chủ thể, phương thức và môi trường thực hiện quyền.
Bên cạnh đó, Luật Tiếp cận thông tin năm 2026 tạo cơ sở pháp lý để cá nhân thực hiện quyền tìm kiếm và tiếp nhận thông tin thông qua việc quy định trách nhiệm của cơ quan nhà nước trong việc công khai, cung cấp thông tin và tiếp nhận yêu cầu cung cấp thông tin của công dân. Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, pháp luật cũng ghi nhận quyền tìm kiếm, trao đổi và sử dụng thông tin trên môi trường mạng, đồng thời đặt ra giới hạn đối với những thông tin mà pháp luật cấm. Điều này cho thấy quyền tự do ngôn luận cần được nhìn nhận không chỉ ở khía cạnh “quyền phát biểu” mà còn ở cả quyền tiếp nhận và trao đổi thông tin.
Đối với môi trường số, pháp luật hiện hành đã hình thành một cơ chế điều chỉnh tương đối rõ ràng đối với việc tạo lập, đăng tải, cung cấp, chia sẻ và phổ biến thông tin. Đáng chú ý, Luật An ninh mạng năm 2025 đã có hiệu lực từ ngày 01/7/2026, thay thế khuôn khổ pháp lý trước đây của Luật An ninh mạng năm 2018. Việc ban hành luật mới cho thấy pháp luật về không gian mạng đã tiếp tục được cập nhật để phù hợp với sự phát triển của công nghệ và các phương thức tương tác, truyền tải thông tin trên môi trường số.
Từ góc độ giới hạn của quyền, cần khẳng định rằng quyền tự do ngôn luận không phải là quyền tuyệt đối. Việc pháp luật quy định “công dân có quyền tự do ngôn luận” không đồng nghĩa với việc mọi nội dung được phát ngôn, đăng tải hoặc chia sẻ đều được pháp luật bảo vệ. Giới hạn của quyền được xác định trên cơ sở bảo vệ các quyền và lợi ích hợp pháp khác, đồng thời bảo đảm trật tự pháp luật trong hoạt động thông tin, truyền thông và trên môi trường mạng. Do đó, vấn đề pháp lý cốt lõi không nằm ở việc một cá nhân có được quyền bày tỏ ý kiến hay không, mà nằm ở nội dung, phương thức, mục đích và hậu quả pháp lý của việc thực hiện quyền đó.
Trên môi trường số, giới hạn này được thể hiện trước hết thông qua các quy định cấm đối với việc tạo lập và lan truyền thông tin có nội dung trái pháp luật. Người sử dụng mạng xã hội có thể tự do bày tỏ quan điểm, đánh giá, bình luận hoặc phê bình đối với một vấn đề trong phạm vi pháp luật cho phép. Tuy nhiên, quyền đó không bao gồm quyền bịa đặt, vu khống, xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác, xâm phạm bí mật đời tư, công khai trái phép thông tin cá nhân hoặc cung cấp, chia sẻ thông tin sai sự thật thuộc trường hợp pháp luật cấm. Đặc điểm của môi trường mạng là thông tin có khả năng được sao chép, chia sẻ và lan truyền với tốc độ rất nhanh, do đó một hành vi phát ngôn tưởng như chỉ diễn ra trên một tài khoản cá nhân vẫn có khả năng tạo ra hậu quả pháp lý đối với người bị tác động và đối với chính người đăng tải.
Đặc biệt, cần phân biệt giữa ý kiến, nhận định chủ quan và thông tin được trình bày như một sự kiện thực tế. Việc một cá nhân đưa ra quan điểm, đánh giá hoặc phê bình, nếu không vi phạm các giới hạn do pháp luật đặt ra, về nguyên tắc thuộc phạm vi thực hiện quyền tự do ngôn luận. Ngược lại, việc một người cố ý đưa ra thông tin không đúng sự thật, gán cho người khác những hành vi mà họ không thực hiện hoặc sử dụng thông tin nhằm xúc phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác có thể làm phát sinh trách nhiệm pháp lý. Vì vậy, không thể đồng nhất mọi phát ngôn gây tranh luận hoặc có nội dung tiêu cực với hành vi vi phạm pháp luật; việc xác định trách nhiệm phải căn cứ vào nội dung cụ thể, tính chất của thông tin, mục đích, lỗi, mức độ ảnh hưởng và hậu quả thực tế của hành vi.
2. Trách nhiệm pháp lý đối với hành vi vượt quá giới hạn quyền tự do ngôn luận.
Việc thực hiện quyền tự do ngôn luận vượt quá giới hạn pháp luật cho phép có thể làm phát sinh các trách nhiệm pháp lý khác nhau, tùy thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm, hậu quả xảy ra và các dấu hiệu pháp lý của hành vi. Đối với những hành vi vi phạm quy định về cung cấp, đăng tải, chia sẻ thông tin trên mạng xã hội nhưng chưa đến mức bị truy cứu trách nhiệm hình sự, người thực hiện có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, chịu trách nhiệm về xâm phạm quyền dân sự theo quy định của pháp luật.
– Về trách nhiệm hành chính, các hành vi vi phạm quy định về cung cấp, chia sẻ thông tin trên mạng xã hội có thể bị xử phạt theo pháp luật về xử lý vi phạm hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, công nghệ thông tin và thông tin điện tử. Nghị định 174/2026/NĐ-CP, ngày 15/5/2026 Quy định xử phạt hành chính trong lĩnh vực bưu chính, viễn thông, tần số vô tuyến điện, giao dịch điện tử và công nghệ thông tin là một trong những căn cứ pháp lý quan trọng để xử lý các hành vi vi phạm trong lĩnh vực này. Điều 95 của Nghị định này quy định phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 30.000.000 đồng (đối với tổ chức) và 10.000.000 đồng đến 15.000.000 đồng (đối với cá nhân) đối với hành vi lợi dụng mạng xã hội để thực hiện một trong các hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân; đồng thời có thể áp dụng biện pháp buộc gỡ bỏ thông tin vi phạm. Quy định này cho thấy việc đăng tải, chia sẻ thông tin trên mạng xã hội không nằm ngoài phạm vi điều chỉnh của pháp luật, người sử dụng phải chịu trách nhiệm đối với nội dung do mình tạo lập hoặc phổ biến.
– Về trách nhiệm dân sự, việc thực hiện quyền tự do ngôn luận nếu xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm, uy tín hoặc các quyền nhân thân khác của cá nhân có thể làm phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại. Điều 34 Bộ luật Dân sự năm 2015 xác định danh dự, nhân phẩm, uy tín của cá nhân là bất khả xâm phạm và được pháp luật bảo vệ; cá nhân có quyền yêu cầu Tòa án bác bỏ thông tin làm ảnh hưởng xấu đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của mình. Trường hợp thông tin xâm phạm được đăng tải trên phương tiện thông tin đại chúng, pháp luật còn cho phép người bị xâm phạm yêu cầu gỡ bỏ, cải chính bằng chính phương tiện đã đăng tải thông tin đó.
Về trách nhiệm bồi thường, khoản 1 Điều 584 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định người nào có hành vi xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật Dân sự năm 2015, luật khác có liên quan quy định khác. Điều 592 Bộ luật Dân sự năm 2015 quy định thiệt hại do danh dự, nhân phẩm, uy tín bị xâm phạm bao gồm chi phí hợp lý để hạn chế, khắc phục thiệt hại; thu nhập thực tế bị mất hoặc bị giảm sút và các thiệt hại khác do luật quy định. Ngoài các khoản thiệt hại vật chất, người có hành vi xâm phạm còn phải bồi thường một khoản tiền để bù đắp tổn thất về tinh thần cho người bị thiệt hại; nếu các bên không thỏa thuận được thì mức bồi thường tối đa không quá mười lần mức lương cơ sở. Như vậy, một bài viết, bình luận, hình ảnh hoặc nội dung được đăng tải trên mạng xã hội nếu làm ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm, uy tín của người khác thì bên cạnh khả năng bị xử lý hành chính hoặc hình sự, người thực hiện hành vi còn có thể phải gỡ bỏ, cải chính, xin lỗi công khai và bồi thường thiệt hại theo quy định của pháp luật dân sự.
– Về trách nhiệm hình sự, Bộ luật Hình sự năm 2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017, đã quy định một số tội phạm có thể được áp dụng đối với hành vi sử dụng không gian mạng để xâm phạm danh dự, nhân phẩm hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Đáng chú ý, Điều 155 quy định về Tội làm nhục người khác, theo đó người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác có thể bị phạt tiền, phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù. Đặc biệt, khoản 2 Điều 155 xác định trường hợp “sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội” là tình tiết định khung tăng nặng, với mức hình phạt tù từ 03 tháng đến 02 năm. Trường hợp hành vi gây hậu quả nghiêm trọng hơn, Điều 155 tiếp tục quy định các mức hình phạt cao hơn.
Bên cạnh đó, Điều 156 Bộ luật Hình sự năm 2015 quy định về Tội vu khống, áp dụng đối với trường hợp bịa đặt hoặc loan truyền những điều biết rõ là sai sự thật nhằm xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự hoặc gây thiệt hại đến quyền, lợi ích hợp pháp của người khác; hoặc bịa đặt người khác phạm tội và tố cáo họ trước cơ quan có thẩm quyền. Đáng lưu ý, tương tự Điều 155, khoản 2 Điều 156 cũng xác định hành vi “sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội” là tình tiết định khung, với mức hình phạt tù từ 01 năm đến 03 năm. Trường hợp hành vi gây hậu quả đặc biệt nghiêm trọng, Điều 156 còn quy định mức hình phạt tù cao hơn.
Việc quy định riêng tình tiết sử dụng mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc phương tiện điện tử tại Điều 155 và Điều 156 cho thấy pháp luật hình sự đã tính đến đặc thù của hành vi xâm phạm danh dự, nhân phẩm trên môi trường số. Tuy nhiên, không phải mọi phát ngôn gây tranh luận, nhận xét tiêu cực hoặc quan điểm trái chiều trên mạng xã hội đều đương nhiên cấu thành tội phạm. Để xác định trách nhiệm hình sự, cơ quan có thẩm quyền phải xem xét đầy đủ các dấu hiệu cấu thành của từng tội danh, trong đó đặc biệt phải phân biệt giữa hành vi bày tỏ quan điểm, nhận xét, phê bình với hành vi xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm hoặc bịa đặt, loan truyền thông tin mà người thực hiện biết rõ là sai sự thật. Đây là ranh giới pháp lý quan trọng giữa việc thực hiện quyền tự do ngôn luận và hành vi lợi dụng quyền này để xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
Bộ luật Hình sự còn quy định Tội lợi dụng các quyền tự do dân chủ xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân tại Điều 331 Bộ luật Hình sự với quy định người nào lợi dụng các quyền tự do ngôn luận, tự do báo chí, tự do tín ngưỡng, tôn giáo, tự do hội họp, lập hội và các quyền tự do dân chủ khác xâm phạm lợi ích của Nhà nước, quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân, thì bị phạt cảnh cáo, phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm hoặc phạt tù từ 06 tháng đến 03 năm. Trường hợp phạm tội gây ảnh hưởng xấu đến an ninh, trật tự, an toàn xã hội thì phạt tù từ 02 năm đến 07 năm.
Từ các quy định trên có thể thấy, trách nhiệm pháp lý đối với hành vi phát ngôn trên môi trường số được xác lập theo nhiều mức độ khác nhau. Một hành vi có thể chỉ dừng lại ở trách nhiệm dân sự nếu chủ yếu gây thiệt hại đến danh dự, nhân phẩm, uy tín và đáp ứng các điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường; có thể bị xử phạt vi phạm hành chính nếu thuộc trường hợp pháp luật hành chính quy định và có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự khi hành vi đáp ứng đầy đủ dấu hiệu của tội phạm theo Bộ luật Hình sự. Do đó, việc xác định một hành vi có thuộc phạm vi bảo vệ của quyền tự do ngôn luận hay không cần được đánh giá trên cơ sở nội dung phát ngôn, phương thức thực hiện, mục đích, lỗi, mức độ xâm phạm và hậu quả thực tế, thay vì chỉ căn cứ vào việc thông tin đó được đăng tải trên mạng xã hội.
3. Một số giải pháp bảo đảm thực hiện quyền tự do ngôn luận trong môi trường số.
Thứ nhất, tăng cường phổ biến, giáo dục pháp luật. Cần tăng cường phổ biến cho người dân các quy định về quyền tự do ngôn luận, quyền tiếp cận thông tin và trách nhiệm pháp lý khi tham gia môi trường mạng. Nội dung giáo dục nên tập trung vào những vấn đề thực tiễn như chia sẻ thông tin sai sự thật, xâm phạm danh dự, nhân phẩm, quyền riêng tư và trách nhiệm khi đăng tải, bình luận hoặc chia sẻ nội dung của người khác. Việc giáo dục nên gắn với các tình huống thực tế để người dân có khả năng nhận diện ranh giới giữa việc thực hiện quyền tự do ngôn luận và hành vi vi phạm pháp luật.
Thứ hai, nâng cao kỹ năng kiểm chứng và sử dụng thông tin. Mỗi công dân cần được trang bị kỹ năng kiểm tra nguồn, xác thực nội dung và phân biệt giữa thông tin thực tế với ý kiến, nhận định cá nhân trước khi đăng tải hoặc chia sẻ. Đặc biệt, trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo có thể tạo ra hình ảnh, âm thanh, video giả mạo, việc chủ động kiểm chứng thông tin là một biện pháp quan trọng nhằm hạn chế nguy cơ vô tình lan truyền thông tin sai sự thật và phát sinh trách nhiệm pháp lý.
Thứ ba, hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền và xử lý vi phạm. Pháp luật cần tiếp tục hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền tự do ngôn luận đồng thời bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín, quyền riêng tư và các quyền, lợi ích hợp pháp khác. Việc xử lý nội dung trên môi trường mạng cần dựa trên các tiêu chí pháp lý cụ thể, tránh đồng nhất giữa việc bày tỏ quan điểm, phê bình hoặc tranh luận với hành vi vu khống, làm nhục hoặc phát tán thông tin sai sự thật. Đồng thời, cần tạo điều kiện để người bị xâm phạm có thể yêu cầu gỡ bỏ, cải chính và bồi thường thiệt hại theo quy định pháp luật.
Thứ tư, chủ động cập nhật pháp luật trước sự phát triển của công nghệ. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số đặt ra những vấn đề mới như deepfake, nội dung giả mạo và việc tự động hóa quá trình tạo, phát tán thông tin. Vì vậy, pháp luật cần tiếp tục được rà soát, hoàn thiện để xác định trách nhiệm của các chủ thể liên quan, đồng thời bảo đảm cân bằng giữa yêu cầu phòng ngừa, xử lý hành vi vi phạm và bảo vệ quyền tự do ngôn luận hợp pháp.
Nhìn chung, nâng cao trách nhiệm pháp lý của người dân trên không gian mạng cần được thực hiện đồng thời thông qua giáo dục pháp luật, nâng cao kỹ năng số và hoàn thiện cơ chế bảo vệ, xử lý vi phạm. Mục tiêu không phải hạn chế quyền tự do ngôn luận mà bảo đảm quyền này được thực hiện đúng pháp luật và tôn trọng quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.
4. Kết luận
Quyền tự do ngôn luận là quyền cơ bản của công dân, được ghi nhận tại Điều 25 Hiến pháp năm 2013 và được cụ thể hóa trong nhiều văn bản pháp luật. Trong môi trường số, quyền này được mở rộng về phương thức thực hiện nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của chủ thể khác.
Đối với mỗi cá nhân, việc sử dụng mạng xã hội cần gắn với trách nhiệm kiểm chứng thông tin, tôn trọng danh dự, nhân phẩm, quyền riêng tư và tuân thủ các giới hạn do pháp luật quy định. Hành vi đăng tải, chia sẻ thông tin trái pháp luật tùy tính chất, mức độ và hậu quả có thể làm phát sinh trách nhiệm hành chính, dân sự hoặc hình sự.
Do đó, nâng cao trách nhiệm pháp lý cho người dân không nhằm hạn chế quyền tự do ngôn luận mà nhằm bảo đảm quyền này được thực hiện đúng pháp luật, có trách nhiệm và phù hợp với yêu cầu bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể trong xã hội số.
…………….
Tầng 2 Tòa nhà Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Luật sư tại Huế:
366 Phan Chu Trinh, phường An Cựu, Thành phố Huế
Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh:
146 Hoàng Hoa Thám, phường Gia Định, thành phố Hồ Chí Minh
Luật sư tại Hà Nội:
P.301, Tầng 3, số 63 Vũ Ngọc Phan, phường Láng, thành phố Hà Nội
Luật sư tại Nghệ An:
1421 Nguyễn Tất Thành, phường Quỳnh Mai, Nghệ An
Tầng 2, tòa nhà Cửa Tiền Phố, đường Hồ Hữu Nhân, phường Trường Vinh Tân, tỉnh Nghệ An
Luật sư tại Gia Lai:
Số 61 Phạm Văn Đồng, phường Pleiku, tỉnh Gia Lai
Website: www.fdvn.vn www.fdvnlawfirm.vn www.diendanngheluat.vn
Email: fdvnlawfirm@gmail.com luatsulecao@gmail.com
Điện thoại: 0772 096 999
Fanpage: https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
Legal Service For Expat: https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
TỦ SÁCH NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
DIỄN ĐÀN NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
KÊNH YOUTUBE: https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
KÊNH TIKTOK: https://www.tiktok.com/@luatsufdvn
KÊNH TELEGRAM FDVN: https://t.me/luatsufdvn