Feel free to go with the truth

Trang chủ / BÀI VIẾT & ẤN PHẨM CỦA FDVN / HƯỚNG DẪN KỸ NĂNG XÂY DỰNG, SOẠN THẢO VÀ TRÌNH BÀY LUẬN CỨ BẢO VỆ TRONG VỤ ÁN TRANH CHẤP LAO ĐỘNG

HƯỚNG DẪN KỸ NĂNG XÂY DỰNG, SOẠN THẢO VÀ TRÌNH BÀY LUẬN CỨ BẢO VỆ TRONG VỤ ÁN TRANH CHẤP LAO ĐỘNG

Trong quá trình giải quyết các vụ án tranh chấp lao động, luận cứ bảo vệ đóng vai trò đặc biệt quan trọng, là công cụ pháp lý giúp người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự trình bày, phân tích và chứng minh tính có căn cứ của các yêu cầu, ý kiến hoặc quan điểm pháp lý trước cơ quan tiến hành tố tụng. Chất lượng của luận cứ bảo vệ không chỉ ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thuyết phục Hội đồng xét xử mà còn thể hiện năng lực nghiên cứu hồ sơ, đánh giá chứng cứ, vận dụng pháp luật và kỹ năng tranh tụng của người hành nghề luật.

Đặc thù của các vụ án lao động là sự kết hợp giữa các quy định pháp luật lao động, pháp luật tố tụng dân sự và các yếu tố thực tiễn trong quan hệ sử dụng lao động. Do đó, việc xây dựng luận cứ bảo vệ đòi hỏi người thực hiện phải có phương pháp tiếp cận, xác định chính xác các vấn đề pháp lý trọng tâm, đánh giá đầy đủ chứng cứ và lựa chọn căn cứ pháp luật phù hợp để bảo vệ hiệu quả quyền, lợi ích hợp pháp của thân chủ.

Bài viết này tập trung hướng dẫn các bước để xây dựng và soạn thảo luận cứ bảo vệ trong vụ án tranh chấp lao động chuẩn pháp lý và kỹ năng cơ bản trong từng bước, bao gồm việc xác định yêu cầu bảo vệ, nghiên cứu hồ sơ vụ án, phân tích chứng cứ, xây dựng hệ thống lập luận và trình bày luận cứ một cách logic, chặt chẽ, qua đó góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động tranh tụng và bảo vệ quyền lợi của các bên trong quan hệ lao động, cụ thể như sau:

BƯỚC 1: TÓM TẮTNGHIÊN CỨU HỒ SƠ VỤ ÁN

Trong quá trình xây dựng luận cứ bảo vệ, bước đầu tiên và có ý nghĩa nền tảng là tóm tắt, nghiên cứu hồ sơ vụ án. Đây là giai đoạn giúp luật sư hoặc người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của đương sự nắm bắt toàn diện bản chất tranh chấp, xác định các vấn đề pháp lý trọng tâm và định hướng chiến lược bảo vệ. Một bản luận cứ dù được trình bày chặt chẽ đến đâu cũng khó thuyết phục nếu được xây dựng trên cơ sở nghiên cứu hồ sơ không đầy đủ hoặc đánh giá sai bản chất vụ việc.

Thứ nhất, về phương pháp tóm tắt hồ sơ

Sau khi nghiên cứu tài liệu, luật sư cần tóm tắt hồ sơ theo trình tự thời gian (timeline). Đây là kỹ năng rất quan trọng giúp Luật sư nắm rõ diễn biến vụ việc và phát hiện các điểm mấu chốt của tranh chấp. Một bản tóm tắt hồ sơ có thể trình bày dưới hình thức bảng để dễ theo dõi gồm các thông tin sau:

– Thông tin chung về vụ án: Tên vụ án; Tòa án giải quyết; Nguyên đơn, bị đơn, người có quyền lợi nghĩa vụ liên quan; Người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên

– Diễn biến sự kiện theo thời gian: Ngày ký hợp đồng lao động; Ngày phát sinh vi phạm hoặc sự kiện tranh chấp; Ngày ban hành quyết định chấm dứt hợp đồng/sa thải; Ngày người lao động nhận được quyết định; Ngày khiếu nại, hòa giải, khởi kiện.

– Yêu cầu của các bên: Yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn; Ý kiến phản đối hoặc phản tố của bị đơn; Các yêu cầu độc lập (nếu có).

– Chứng cứ chủ yếu: Liệt kê các tài liệu quan trọng và giá trị chứng minh của từng tài liệu.

– Nhận định sơ bộ của người nghiên cứu hồ sơ: Vấn đề pháp lý trọng tâm; Điểm mạnh, điểm yếu của thân chủ; Những chứng cứ cần bổ sung; Rủi ro tố tụng cần lưu ý.

Thứ hai, nội dung cần nghiên cứu trong hồ sơ vụ án lao động

Khi nghiên cứu hồ sơ, cần tiếp cận theo hướng hệ thống, tránh đọc rời rạc từng tài liệu. Có thể chia hồ sơ thành các nhóm tài liệu chính sau:

a) Nhóm tài liệu xác định quan hệ lao động: Hợp đồng lao động, phụ lục hợp đồng lao động; Quyết định tuyển dụng, bổ nhiệm, điều chuyển; Nội quy lao động, thỏa ước lao động tập thể, quy chế của doanh nghiệp; Tài liệu chứng minh quá trình làm việc: bảng lương, bảng chấm công, email công việc, quyết định tăng lương, đánh giá nhân sự…

Nhóm tài liệu này giúp xác định loại hợp đồng, thời hạn hợp đồng, vị trí công việc, mức lương, quyền và nghĩa vụ của các bên.

b) Nhóm tài liệu liên quan trực tiếp đến tranh chấp: Quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng lao động; Quyết định xử lý kỷ luật lao động, sa thải; Biên bản họp xử lý kỷ luật; Thông báo, email, tin nhắn trao đổi giữa các bên; Biên bản bàn giao công việc, tài sản; Đơn khiếu nại, đơn yêu cầu hòa giải, biên bản hòa giải.

Đây là nhóm tài liệu trọng tâm để đánh giá tính hợp pháp của hành vi bị tranh chấp.

c) Nhóm tài liệu tố tụng: Đơn khởi kiện và tài liệu kèm theo; Thông báo thụ lý vụ án; Bản tự khai, bản trình bày ý kiến của các bên; Biên bản lấy lời khai, đối chất, phiên họp kiểm tra việc giao nộp chứng cứ; Các quyết định tố tụng của Tòa án.

Nhóm tài liệu này giúp xác định phạm vi giải quyết của vụ án và các vấn đề tố tụng cần lưu ý.

Thứ ba, những lưu ý quan trọng khi nghiên cứu hồ sơ vụ án lao động

a) Không chỉ đọc tài liệu do thân chủ cung cấp: Thân chủ thường chỉ cung cấp các tài liệu có lợi cho mình. Luật sư cần yêu cầu cung cấp đầy đủ hồ sơ và đối chiếu với tài liệu do phía đối lập giao nộp tại Tòa án để có cái nhìn khách quan.

b) Chú ý tính hợp pháp của chứng cứ: Không phải tài liệu nào cũng có giá trị chứng minh như nhau. Cần xem xét tài liệu có bản gốc hay bản sao, có được lập đúng thẩm quyền, đúng trình tự hay không, chứng cứ điện tử có thể xác thực được hay không.

c) Đặc biệt lưu ý các mốc thời gian và thời hiệu khởi kiện: Trong tranh chấp lao động, các mốc thời gian liên quan đến thời hiệu khởi kiện, thời hiệu xử lý kỷ luật lao động, thời hạn báo trước khi chấm dứt hợp đồng… đều có ý nghĩa quyết định. Việc bỏ sót một mốc thời gian có thể dẫn đến đánh giá sai toàn bộ vụ án.

Về vấn đề thời hiệu, trong quá trình nghiên cứu hồ sơ, luật sư cần đặc biệt lưu ý các dấu hiệu sau: (i) Sự kiện tranh chấp xảy ra từ nhiều năm trước; (ii) Người lao động đã nghỉ việc trong thời gian dài mới khởi kiện; (iii) Các bên chỉ trao đổi khiếu nại nội bộ mà không thực hiện thủ tục yêu cầu giải quyết tranh chấp; (iv) Hồ sơ thiếu tài liệu chứng minh thời điểm nhận được quyết định hoặc thông báo (v) Có khoảng thời gian kéo dài không phát sinh bất kỳ hoạt động khiếu nại hoặc yêu cầu nào. Khi xuất hiện các dấu hiệu này, cần ưu tiên rà soát vấn đề thời hiệu trước khi đánh giá nội dung tranh chấp.

Khi xuất hiện các dấu hiệu này, cần ưu tiên rà soát vấn đề thời hiệu trước khi đánh giá nội dung tranh chấp. Nếu hết thời hiệu là yếu tố để bảo vệ thân chủ thì tập trung khai thác làm rõ vấn đề thời hiệu, nếu là yếu tố bất lợi đối với thân chủ thì không nên vội kết luận rằng vụ việc không còn khả năng bảo vệ, thay vào đó, cần tiếp tục kiểm tra: có căn cứ để xác định thời điểm bắt đầu tính thời hiệu muộn hơn hay không; có sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan làm ảnh hưởng đến việc thực hiện quyền yêu cầu hay không; có căn cứ xác định tranh chấp thuộc trường hợp không áp dụng thời hiệu hay không; có yêu cầu nào khác trong vụ án vẫn còn thời hiệu để bảo vệ hay không. Nhiều vụ án lao động trên thực tế được cứu vãn nhờ việc xác định lại chính xác thời điểm người lao động biết quyền lợi của mình bị xâm phạm hoặc chứng minh được sự tồn tại của trở ngại khách quan trong quá trình thực hiện quyền khởi kiện.

BƯỚC 2: XÁC ĐỊNH QUAN HỆ TRANH CHẤP VÀ BẢN CHẤT PHÁP LÝ

Đây là bước có ý nghĩa quan trọng trong quá trình nghiên cứu hồ sơ và xây dựng luận cứ bảo vệ. Việc xác định đúng quan hệ tranh chấp và bản chất pháp lý của vụ việc không chỉ giúp người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khoanh vùng điều luật áp dụng, lựa chọn đúng căn cứ pháp lý mà còn xác định chính xác phạm vi chứng minh, hướng thu thập chứng cứ và chiến lược tranh tụng tại phiên toà.

Thứ nhất, về quan hệ tranh chấp.

Quan hệ tranh chấp là quan hệ pháp luật mà các bên đang có mâu thuẫn về quyền và nghĩa vụ, yêu cầu Tòa án giải quyết. Trong vụ án lao động, việc xác định đúng quan hệ tranh chấp giúp xác định: Thẩm quyền giải quyết của Tòa án; Điều kiện khởi kiện; Quy định pháp luật áp dụng; Những vấn đề cần chứng minh; Quyền và nghĩa vụ của các bên trong tố tụng. Việc xác định quan hệ tranh chấp có thể thực hiện bằng việc trả lời các câu hỏi sau:

– Tranh chấp phát sinh từ quan hệ nào? => Quan hệ tuyển dụng lao động; Quan hệ thực hiện hợp đồng lao động; Quan hệ xử lý kỷ luật lao động; Quan hệ bồi thường thiệt hại; Quan hệ bảo hiểm xã hội.

– Đối tượng tranh chấp là gì? => Quyết định sa thải; Quyết định chấm dứt hợp đồng; Tiền lương, phụ cấp, hỗ trợ chưa thanh toán; Trợ cấp thôi việc; Chi phí đào tạo; Bảo hiểm xã hội.

– Quyền nào đang bị cho là bị xâm phạm? => Quyền được làm việc; Quyền được trả lương, phụ cấp, hỗ trợ; Quyền được tham gia bảo hiểm xã hội; Quyền được bảo đảm việc làm khi tái cơ cấu doanh nghiệp.

Thứ hai, về bản chất pháp lý.

Nếu xác định quan hệ tranh chấp nhằm trả lời cho câu hỏi “Các bên đang tranh chấp về vấn đề gì?” thì việc xác định bản chất pháp lý nhằm trả lời câu hỏi “Hành vi hoặc sự kiện đó thực chất là gì dưới góc độ pháp luật?”. Nguyên tắc xác định bản chất pháp lý là căn cứ vào nội dung thực tế của giao dịch, hành vi thực tế của các bên, quyền và nghĩa vụ phát sinh, hậu quả pháp lý thực tế. Ví dụ:

– Toà án xác định quan hệ tranh chấp là tranh chấp hợp đồng cộng tác viên, tuy nhiên bản chất người lao động làm việc toàn thời gian, chịu sự quản lý, điều hành của công ty, nhận lương cố định hằng tháng và chịu kỷ luận, nội quy lao động của công ty. Trường hợp này bản chất là quan hệ lao động mặc dù giao dịch ký kết giữa các bên là hợp đồng cộng tác viên.

– Doanh nghiệp viện dẫn lý do để tái cơ cấu doanh nghiệp nên cho người lao động nghỉ việc, tuy nhiên Luật sư cần xét đến bản chất của hoạt động này có thực sự thay đổi cơ cấu không, có phương án sử dụng lao động không, có thực hiện đầy đủ trình tự theo quy định pháp luật hay không để xác định bản chất đây là hành vi chấm dứt hợp đồng lao động trái pháp luật hay là chấm dứt do thay đổi cơ cấu.

BƯỚC 3: ĐÁNH GIÁ CHỨNG CỨ VÀ XÂY DỰNG HỆ THỐNG LUẬN ĐIỂM

Sau khi đã xác định được quan hệ tranh chấp và bản chất pháp lý của vụ án, người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp phải chuyển sang giai đoạn đánh giá chứng cứ và xây dựng hệ thống luận điểm. Đây là bước “biến hồ sơ thành lập luận”, bởi dù có căn cứ pháp luật thuận lợi nhưng nếu không có chứng cứ phù hợp hoặc không biết cách sử dụng chứng cứ thì rất khó thuyết phục Hội đồng xét xử chấp nhận yêu cầu của thân chủ.

  1. Đánh giá chứng cứ

Mọi tài liệu, vật chứng muốn được Tòa án sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án đều phải đáp ứng đồng thời ba thuộc tính:

– Tính khách quan: Chứng cứ phải phản ánh trung thực sự việc xảy ra và không bị sửa chữa, cắt ghép hoặc làm sai lệch nội dung. Luật sư cần xem xét: Tài liệu có phải bản gốc hay không; có dấu hiệu tẩy xóa, chỉnh sửa hay không; có sự thống nhất với các chứng cứ khác hay không; có được tạo lập tại thời điểm xảy ra sự kiện hay không.

Ví dụ: Người lao động cung cấp email trao đổi với người quản lý về việc xin nghỉ phép. Luật sư cần kiểm tra: thời điểm gửi email; địa chỉ email của người gửi và người nhận; người sử dụng lao động có phản hồi không, nội dung phản hồi là gì; sự phù hợp với bảng chấm công và dữ liệu của bộ phận nhân sự.

– Tính liên quan: Chứng cứ phải có khả năng làm rõ các tình tiết cần chứng minh trong vụ án. Ví dụ trong vụ án tranh chấp sa thải lao động, hồ sơ vụ án cần có các chứng cứ như biên bản ghi nhận vi phạm, nội quy lao động đã đăng ký tại cơ quan có thẩm quyền, biên bản xử lý kỷ luật, quyết định xử lý kỷ luật, thông báo họp xử lý kỷ luật.

– Tính hợp pháp: Đây là yếu tố quan trọng trước khi đánh giá nội dung chứng cứ. Luật sư cần kiểm tra: chủ thể cung cấp chứng cứ có hợp pháp không; phương thức thu thập có đúng quy định không, có bị cắt ghép, chỉnh sửa không; hình thức tài liệu có phù hợp theo quy định pháp luật không; có được sao y, chứng thực hoặc xác nhận hợp lệ không.

  1. Xây dựng hệ thống luận điểm

Một phương pháp được sử dụng phổ biến trong hoạt động tranh tụng là mô hình IRAC, đó là:

a) I (Issue) – Xác định vấn đề pháp lý

Luật sư phải chuyển sự kiện thực tế thành câu hỏi pháp lý cần giải quyết.

Ví dụ: Công ty có quyền sa thải người lao động trong trường hợp này hay không?, Quyết định đơn phương chấm dứt hợp đồng có hợp pháp hay không?, Người lao động có được hưởng trợ cấp thôi việc hay không?

Một luận điểm chỉ nên tập trung giải quyết một vấn đề pháp lý cụ thể.

b) R (Rule) – Xác định quy định pháp luật áp dụng

Luật sư cần viện dẫn chính xác điều, khoản, điểm, văn bản hướng dẫn, án lệ (nếu có). Khi trích dẫn cần làm rõ điều kiện áp dụng, hiệu lực của căn cứ, nội dung quy phạm, hậu quả pháp lý.

Ví dụ: Khoản 2 Điều 70 Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định người sử dụng lao động phải thông báo cuộc họp xử lý kỷ luật lao động cho các thành phần tham dự ít nhất 05 ngày làm việc trước ngày tiến hành cuộc họp.

c) A (Application) – Áp dụng vào vụ án cụ thể

Đây là phần quan trọng nhất của toàn bộ luận cứ. Luật sư phải kết nối chứng cứ, quy định pháp luật và sự kiện thực tế.

Ví dụ: Bút lục số 45 thể hiện Công ty gửi Thông báo họp xử lý kỷ luật ngày 01/3/2025, bút lục số 47 thể hiện cuộc họp xử lý kỷ luật được tổ chức ngày 02/3/2025. Như vậy, từ thời điểm thông báo đến thời điểm họp chỉ có 01 ngày, không đáp ứng điều kiện “ít nhất 05 ngày làm việc trước ngày tiến hành cuộc họp” theo Khoản 2 Điều 70 Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Do đó, có cơ sở xác định Công ty đã vi phạm trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật lao động theo quy định pháp luật.

d) C (Conclusion) – Kết luận

Kết luận phải ngắn gọn, dứt khoát và gắn với hậu quả pháp lý. Ví dụ: Công ty đã vi phạm trình tự, thủ tục xử lý kỷ luật lao động theo Khoản 2 Điều 70 Nghị định 145/2020/NĐ-CP. Vì vậy, quyết định kỷ luật được ban hành trên cơ sở cuộc họp này có căn cứ để bị xem xét tuyên trái pháp luật.

BƯỚC 4: VIẾT CHI TIẾT CẤU TRÚC BẢN LUẬN CỨ

Dưới đây là bộ khung chi tiết Luận cứ bảo vệ đương sự trong vụ án tranh chấp lao động

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

LUẬN CỨ BẢO VỆ

Về việc Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của Nguyên đơn/Bị đơn/Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan là … trong vụ án “…” giữa Nguyên đơn là … và Bị đơn là …

Kính gửi:

  • Hội đồng xét xử Tòa án Nhân dân [Tên tòa án]
  • Đại diện Viện Kiểm sát Nhân dân.

Tôi, [Họ và tên luật sư], là luật sư thuộc [Tên Văn phòng Luật sư], Đoàn Luật sư [Địa phương], được mời bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của [Tên Nguyên đơn/Bị đơn/Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan] trong vụ án dân sự về [Tóm tắt tiêu đề nội dung vụ án].

Sau khi nghiên cứu hồ sơ vụ án và qua quá trình tranh tụng tại phiên tòa hôm nay, tôi cho rằng [nêu quan điểm bảo vệ của luật sư đối với vụ án], bởi những cơ sở thực tiễn và pháp lý như sau:

Thứ nhất, …

Thứ hai, ….

Thứ ba, ….

[nếu có nhiều hơn các luận điểm thì liệt kê thêm]

Để làm rõ các cơ sở pháp lý và thực tiễn nhằm bảo vệ cho [thân chủ] trong vụ án này, tôi trình bày chi tiết sau đây.

I. NỘI DUNG VỤ ÁN VÀ YÊU CẦU CỦA Nguyên đơn/Bị đơn/Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan

1. Tóm lược nội dung vụ án

Về quan hệ lao động: Ngày …/…/…, hai bên xác lập quan hệ lao động thông qua HĐLĐ số: …………………, loại hợp đồng: [Không xác định thời hạn / Xác định thời hạn … tháng], chức vụ: …………………, địa điểm làm việc tại: …………………, mức lương chính thức dùng làm căn cứ đóng BHXH là: ………………… VNĐ/tháng, thu nhập thực tế trung bình là: ………………… VNĐ/tháng (Chứng minh tại BL số: …).

Diễn biến phát sinh tranh chấp: [Tóm tắt ngắn gọn sự việc dẫn tới xung đột. Ví dụ: Ngày … NSDLĐ ban hành văn bản chuyển đổi công việc; ngày … NLĐ bị đình chỉ công việc; ngày … ban hành quyết định sa thải/thôi việc].

2. Nêu yêu cầu khởi kiện của Nguyên đơn [trong trường hợp bảo vệ Nguyên đơn]/yêu cầu phản tố của Bị đơn [trong trường hợp bảo vệ cho Bị đơn]/yêu cầu độc lập của Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan [trong trường hợp bảo vệ cho Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan].

II. CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN CHỨNG MINH YÊU CẦU KHỞI KIỆN/PHẢN TỐ/ĐỘC LẬP CÓ CĂN CỨ ĐƯỢC CHẤP NHẬN

Dựa trên toàn bộ chứng cứ, tài liệu có trong hồ sơ vụ án, đối chiếu với các quy định pháp luật có liên quan và trên cơ sở tranh tụng tại phiên tòa hôm nay, tôi sẽ trình bày ngay sau đây các cơ sở pháp lý và thực tiễn để chứng minh yêu cầu khởi kiện/phản tố/độc lập của Nguyên đơn/Bị đơn/Người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan là có cơ sở và cần được chấp nhận. Cụ thể như sau:

1. [ nội dung tương tứng với lời dẫn “thứ nhất” ở phần mở đầu]

2. [ nội dung tương tứng với lời dẫn “thứ hai” ở phần mở đầu]

3. [ nội dung tương tứng với lời dẫn “thứ ba” ở phần mở đầu]

…..

Về pháp luật tố tụng:

– Xem xét quy trình thực hiện hoạt động tố tụng của vụ án đã đảm bảo đúng quy định pháp luật hay không?

– Có những vấn đề về pháp luật tố tụng nào cần xem xét đánh giá.

III. CƠ SỞ PHÁP LÝ VÀ THỰC TIỄN CHỨNG MINH YÊU CẦU KHỞI KIỆN/PHẢN TỐ/ĐỘC LẬP KHÔNG CÓ CƠ SỞ

Đối với yêu cầu khởi kiện/phản tố/độc lập của nguyên đơn/bị đơn/người có quyền lợi và nghãi vụ liên quan, chúng tôi hoàn toàn không đồng ý vì …, cụ thể:

[Liệt kê một số quan điểm bác bỏ yêu cầu khởi kiện/phản tố/độc lập của các bên còn lại nhằm củng cố thêm quan điểm bảo vệ khách hàng]

Thứ nhất, …

Thứ hai, …

IV. KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ CỦA LUẬT SƯ

Từ các nội dung được phân tích ở trên, có thể khẳng định yêu cầu khởi kiện/phản tố/độc lập của nguyên đơn/bị đơn/người có quyền lợi và nghãi vụ liên quan là hoàn toàn có cơ sở để chấp nhận, do vậy tôi kính đề nghị Hội đồng xét xử xem xét và đưa ra phán quyết nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của [Tên người được bảo vệ], cụ thể như sau:

  1. Thứ nhất, chấp nhận toàn bộ yêu cầu khởi kiện/phản tố/độc lập của nguyên đơn/bị đơn/người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan [tên người được bảo vệ]. Cụ thể:
  2. Thứ hai, không chấp nhận toàn bộ yêu cầu khởi kiện/phản tố/độc lập của nguyên đơn/bị đơn/người có quyền lợi và nghĩa vụ liên quan [tên các bên đối lập với người được bảo vệ]. Cụ thể:

Bằng niềm tin về sự công tâm của Hội đồng xét xử, rất mong nhận được sự đánh giá chính xác, khách quan của Hội đồng xét xử để có quyết định bảo vệ công lý, bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ tôi với các yêu cầu nêu trên.

Xin trân trọng cảm ơn!

Luật sư bảo vệ
[Ký tên]

BƯỚC 5: KỸ THUẬT TRÌNH BÀY BẢN LUẬN CỨ TẠI PHIÊN TÒA

Không ít trường hợp nội dung nghiên cứu rất tốt nhưng cách trình bày thiếu logic, dài dòng hoặc không tập trung vào các vấn đề trọng tâm khiến Hội đồng xét xử khó tiếp nhận và đánh giá đầy đủ giá trị của các lập luận. Do đó, kỹ thuật trình bày bản luận cứ không chỉ là vấn đề hình thức mà còn là kỹ năng quyết định hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của thân chủ tại phiên tòa. Luật sư cần lưu ý:

– Trình bày theo vấn đề pháp lý, không trình bày theo diễn biến hồ sơ: Một sai lầm phổ biến của người mới hành nghề là kể lại toàn bộ quá trình phát sinh tranh chấp hoặc đọc lại nội dung đơn khởi kiện, lời khai, biên bản làm việc. Hội đồng xét xử đã nghiên cứu hồ sơ trước khi mở phiên tòa, do đó, luận cứ không phải là bản tóm tắt hồ sơ mà phải tập trung giải quyết các vấn đề pháp lý đang có tranh chấp.

– Mỗi luận điểm chỉ giải quyết một vấn đề. Không nên gộp nhiều nội dung khác nhau vào cùng một luận điểm vì sẽ làm giảm tính mạch lạc của lập luận.

Ví dụ:

+ Luận điểm 1: Công ty vi phạm thời hạn thông báo họp xử lý kỷ luật.

+ Luận điểm 2: Thành phần tham dự cuộc họp xử lý kỷ luật không đầy đủ.

+ Luận điểm 3: Hành vi vi phạm bị xử lý không thuộc trường hợp áp dụng hình thức sa thải.

– Mọi kết luận đều phải có chứng cứ, tốt hơn nếu nêu kèm số bút lục của hồ sơ vụ án.

Ví dụ: Bút lục số 45 thể hiện Công ty gửi Thông báo họp xử lý kỷ luật ngày 01/3/2025, bút lục số 47 thể hiện cuộc họp được tổ chức ngày 02/3/2025. Khoản 2 Điều 70 Nghị định 145/2020/NĐ-CP quy định việc thông báo phải được thực hiện ít nhất 05 ngày làm việc trước ngày họp. Như vậy Công ty đã vi phạm trình tự xử lý kỷ luật lao động. Cách trình bày này giúp lập luận trở nên khách quan và có căn cứ.

– Nên “nói” thay vì “đọc”, nói ngắn gọn, có trọng tâm, không đọc toàn văn bản luận cứ. Chỉ nhấn mạnh các chứng cứ then chốt, các vi phạm pháp luật quan trọng, những điểm mâu thuẫn trong lập luận của đối phương.

– Trong quá trình theo dõi diễn biến tại phiên toà luôn ghi chép lại lại các nội dung phát sinh để sẵn sàng bổ sung vào luận cứ đã chuẩn bị trước. Đặc biệt khi phía đối phương phát biểu, tranh luận, Luật sư cần ghi nhanh các từ khóa hoặc các điều luật mà họ dẫn chiếu sai, đánh dấu các tài liệu đối ứng trong tập hồ sơ của mình để chuẩn bị có ý kiến phản bác.

………………….

Luật sư tại Đà Nẵng

Tầng 2 Tòa nhà Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng

Luật sư tại Huế: 

366 Phan Chu Trinh, phường An Cựu, Thành phố Huế

Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh:

146 Hoàng Hoa Thám, phường Gia Định, thành phố Hồ Chí Minh

Luật sư tại Hà Nội:

Tầng 2, Chung cư Báo Công an nhân dân, 23 đường Nghiêm Xuân Yêm, xã Đại Thanh, thành phố Hà Nội

Luật sư tại Nghệ An:

1421 Nguyễn Tất Thành, phường Quỳnh Mai, Nghệ An

Tầng 2, tòa nhà Cửa Tiền Phố, đường Hồ Hữu Nhân, phường Trường Vinh Tân, tỉnh Nghệ An

Luật sư tại Gia Lai:

Số 61 Phạm Văn Đồng, phường Pleiku, tỉnh Gia Lai

Website: www.fdvn.vn    www.fdvnlawfirm.vn  www.diendanngheluat.vn

Email: fdvnlawfirm@gmail.com    luatsulecao@gmail.com

Điện thoại: 0772 096 999

Fanpage: https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/

Legal Service For Expat:  https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/

TỦ SÁCH NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/

DIỄN ĐÀN NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/

KÊNH YOUTUBE: https://www.youtube.com/c/luatsufdvn

KÊNH TIKTOK: https://www.tiktok.com/@luatsufdvn

KÊNH TELEGRAM FDVN: https://t.me/luatsufdvn

Bài viết liên quan