
Trong đời sống kinh tế – xã hội, quan hệ vay tài sản là một trong những giao dịch dân sự phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong việc lưu thông vốn và đáp ứng nhu cầu tài chính của cá nhân, tổ chức. Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của thị trường, tình trạng cho vay với lãi suất cao vượt quá giới hạn pháp luật cho phép – thường được gọi là “cho vay lãi nặng” – ngày càng diễn biến phức tạp, tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý và hệ lụy xã hội.
Pháp luật Việt Nam không cấm việc thỏa thuận lãi suất trong hợp đồng vay, nhưng đặt ra một giới hạn pháp lý nhằm bảo vệ bên vay và duy trì trật tự trong lĩnh vực tài chính – tiền tệ. Khi vượt qua giới hạn này, hành vi cho vay không chỉ vô hiệu về mặt dân sự mà còn có thể bị xử lý hành chính hoặc truy cứu trách nhiệm hình sự theo. Do đó, việc nhận diện đúng bản chất hành vi cho vay lãi nặng và các hậu quả pháp lý đi kèm có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong thực tiễn.
- Nguyên tắc thỏa thuận và giới hạn lãi suất trong hợp đồng vay tài sản
Dưới góc độ pháp lý, quan hệ vay tài sản được xác lập thông qua hợp đồng vay theo quy định của Điều 463 Bộ luật Dân sự 2015, trong đó bên cho vay giao tài sản cho bên vay và bên vay có nghĩa vụ hoàn trả khi đến hạn; việc trả lãi được thực hiện nếu có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.
Trong các giao dịch này, “lãi” được hiểu là khoản lợi ích vật chất mà bên cho vay được hưởng ngoài số tiền gốc. Tuy nhiên, quyền tự do thỏa thuận về lãi suất không phải là quyền tuyệt đối mà bị giới hạn bởi quy định pháp luật.
Cụ thể, theo Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, các bên được quyền thỏa thuận về lãi suất, nhưng mức lãi suất không được vượt quá 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật chuyên ngành có quy định khác. Trường hợp các bên có thỏa thuận vượt quá mức trần này, thì phần lãi suất vượt quá sẽ không có hiệu lực pháp luật.
Ngoài ra, trong trường hợp các bên có thỏa thuận về việc trả lãi nhưng không xác định rõ mức lãi suất, hoặc có tranh chấp về lãi suất, thì việc xác định lãi suất sẽ được áp dụng theo quy định của pháp luật dân sự có liên quan, bảo đảm nguyên tắc công bằng và hạn chế tình trạng lạm dụng trong quan hệ vay tài sản.
- Các trách nhiệm pháp lý phát sinh khi thỏa thuận lãi suất vượt quá giới hạn pháp luật
Từ quy định tại Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015 có thể khẳng định rằng, pháp luật Việt Nam cho phép các bên tự do thỏa thuận về lãi suất trong hợp đồng vay, nhưng sự tự do này bị giới hạn bởi mức trần 20%/năm của khoản tiền vay, trừ trường hợp luật chuyên ngành có quy định khác. Khi vượt quá giới hạn này, hành vi cho vay không chỉ bị vô hiệu một phần mà còn có thể kéo theo các trách nhiệm pháp lý ở nhiều cấp độ khác nhau.
2.1. Trách nhiệm dân sự
Về mặt dân sự, hậu quả pháp lý được xác định trực tiếp theo khoản 1 Điều 468 Bộ luật Dân sự 2015, theo đó phần lãi suất vượt quá 20%/năm sẽ không có hiệu lực pháp luật. Điều này đồng nghĩa với việc bên cho vay không có quyền yêu cầu bên vay thanh toán khoản lãi vượt trần, dù các bên đã có thỏa thuận hoặc bên vay đã thực hiện nghĩa vụ trên thực tế.
Trong trường hợp bên vay đã thanh toán phần lãi vượt mức hợp pháp, họ có quyền yêu cầu hoàn trả lại khoản tiền đã trả vượt. Đây là hệ quả của việc giao dịch vô hiệu từng phần, nhằm khôi phục lại sự cân bằng trong quan hệ hợp đồng.
Thực tiễn xét xử cho thấy, Tòa án không chỉ dừng lại ở việc “cắt lãi vượt”, mà còn xem xét bản chất các khoản thu. Những khoản như “phí dịch vụ”, “phí quản lý”, “phí tư vấn”… nếu thực chất là lãi thì vẫn bị quy về lãi suất và áp dụng trần 20%/năm.
2.2. Trách nhiệm hành chính
Trong trường hợp hành vi cho vay vượt lãi suất chưa đủ yếu tố cấu thành tội phạm, nhưng có dấu hiệu vi phạm trật tự quản lý, cá nhân, tổ chức có thể bị xử phạt vi phạm hành chính theo quy định tại Nghị định 282/2025/NĐ-CP.
Các hành vi thường bị xử phạt bao gồm: cho vay với lãi suất cao mang tính chất thường xuyên, có tổ chức, núp bóng hoạt động kinh doanh như cầm đồ, dịch vụ tài chính tự phát, hoặc cho vay qua mạng với lãi suất vượt quy định.
Mức xử phạt tiền thông thường dao động từ 10 triệu đến 20 triệu đồng, tùy thuộc vào tính chất, mức độ vi phạm và các tình tiết liên quan. Ngoài ra, người vi phạm còn có thể bị áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc chấm dứt hành vi vi phạm.Việc đã bị xử phạt hành chính về hành vi này là căn cứ quan trọng để xác định yếu tố tái phạm, từ đó có thể làm phát sinh trách nhiệm hình sự nếu tiếp tục vi phạm.
2.3. Trách nhiệm hình sự
Ở mức độ nghiêm trọng hơn, hành vi cho vay lãi nặng có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự theo Điều 201 Bộ luật Hình sự 2015 sửa đổi, bổ sung năm 2017.
Để cấu thành tội phạm, hành vi phải đáp ứng đồng thời các điều kiện sau:
Lãi suất cho vay gấp 05 lần trở lên so với mức lãi suất tối đa theo quy định của pháp luật dân sự (tức từ 100%/năm trở lên);
Thu lợi bất chính từ 30 triệu đồng trở lên, hoặc dưới mức này nhưng đã bị xử phạt hành chính về hành vi này hoặc đã bị kết án mà chưa được xóa án tích mà còn vi phạm. Theo hướng dẫn tại Nghị quyết 01/2021/NQ-HĐTP, “thu lợi bất chính” được hiểu là phần tiền lãi vượt quá mức lãi hợp pháp mà người cho vay thực tế đã thu được.
Một điểm đáng chú ý trong thực tiễn xét xử là yếu tố “tự nguyện” của bên vay không làm thay đổi bản chất pháp lý của hành vi. Khi các dấu hiệu cấu thành đã được thỏa mãn, người cho vay vẫn phải chịu trách nhiệm hình sự, không phụ thuộc vào việc bên vay có đồng ý với mức lãi suất hay không.
Nhiều vụ án hình sự đã ghi nhận hành vi cho vay với mức lãi suất phổ biến từ 3.000 – 5.000 đồng/triệu/ngày (tương đương khoảng 100%–180%/năm), thu lợi bất chính từ vài chục triệu đến hàng trăm triệu đồng. Trong các trường hợp này, Tòa án thường áp dụng hình phạt từ phạt tiền, cải tạo không giam giữ đến phạt tù có thời hạn, đồng thời buộc hoàn trả toàn bộ khoản lãi vượt cho người vay.
Từ góc độ thực tiễn hành nghề, có thể khẳng định rằng: ranh giới giữa một giao dịch vay hợp pháp và một hành vi phạm tội trong lĩnh vực này là rất mong manh. Do đó, cá nhân, tổ chức khi tham gia quan hệ vay tài sản cần đặc biệt thận trọng trong việc thỏa thuận lãi suất, phương thức tính lãi và các khoản thu kèm theo, nhằm tránh những hệ quả pháp lý nghiêm trọng có thể phát sinh.
…………….
Tầng 2 Tòa nhà Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Luật sư tại Huế:
366 Phan Chu Trinh, phường An Cựu, Thành phố Huế
Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh:
146 Hoàng Hoa Thám, phường Gia Định, thành phố Hồ Chí Minh
Luật sư tại Hà Nội:
Tầng 2, Chung cư Báo Công an nhân dân, 23 đường Nghiêm Xuân Yêm, xã Đại Thanh, thành phố Hà Nội
Luật sư tại Nghệ An:
1421 Nguyễn Tất Thành, phường Quỳnh Mai, Nghệ An
Tầng 2, tòa nhà Cửa Tiền Phố, đường Hồ Hữu Nhân, phường Trường Vinh Tân, tỉnh Nghệ An
Luật sư tại Gia Lai:
Số 61 Phạm Văn Đồng, phường Pleiku, tỉnh Gia Lai
Website: www.fdvn.vn www.fdvnlawfirm.vn www.diendanngheluat.vn
Email: fdvnlawfirm@gmail.com luatsulecao@gmail.com
Điện thoại: 0772 096 999
Fanpage: https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
Legal Service For Expat: https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
TỦ SÁCH NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
DIỄN ĐÀN NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
KÊNH YOUTUBE: https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
KÊNH TIKTOK: https://www.tiktok.com/@luatsufdvn
KÊNH TELEGRAM FDVN: https://t.me/luatsufdvn