
Người bị tố giác là cá nhân bị người khác tố cáo về hành vi có dấu hiệu tội phạm từ khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận tố giác. Tại giai đoạn xác minh nguồn tin, cá nhân chưa phải bị can, nhưng đã có đầy đủ các quyền quy định tại Điều 57 Bộ luật Tố tụng Hình sự: được biết nội dung tố giác, được giải thích quyền và nghĩa vụ, được trình bày lời khai, đưa ra chứng cứ, yêu cầu thẩm tra chứng cứ, được tự bào chữa hoặc nhờ người khác bảo vệ. Giai đoạn này là “cửa sổ cơ hội” để cung cấp chứng cứ ngoại phạm, làm sáng tỏ sự thật để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của người bị tố giác. Do đó, hiểu rõ quyền hạn – nghĩa vụ và có kế hoạch ứng xử thận trọng trong giai đoạn cơ quan có thẩm quyền xác minh tin báo tội phạm đối với người bị tố giác là rất quan trọng.
1. Tư cách pháp lý và quyền của người bị tố giác
Theo Điều 57 Bộ luật Tố tụng Hình sự (BLTTHS) năm 2015, khi cơ quan có thẩm quyền tiếp nhận tố giác hoặc kiến nghị khởi tố, cá nhân đó chính thức trở thành người bị tố giác (hay bị kiến nghị khởi tố). BLTTHS quy định rất rõ các quyền cơ bản cho người bị tố giác, gồm: a) được thông báo nội dung tố giác về mình, b) được giải thích quyền và nghĩa vụ tại Điều 57, c) được trình bày lời khai, ý kiến, d) được đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật và yêu cầu, đ) được xét chứng cứ, e) quyền tự bào chữa hoặc nhờ người khác bảo vệ lợi ích hợp pháp (luật sư, người thân, bảo vệ pháp lý, người giám hộ), g) được thông báo kết quả giải quyết tố giác, h) được khiếu nại quyết định, hành vi tố tụng của cơ quan điều tra. Việc luật hóa một “cửa sổ cơ hội” riêng cho người bị tố giác tạo ra không gian pháp lý an toàn để họ chủ động bảo vệ quyền lợi ngay từ giai đoạn đầu.
Bước chuyển từ “người bị tố giác” sang “bị can” quan trọng nhất đánh dấu qua Quyết định khởi tố bị can. Một số khác biệt chính có thể kể đến như:
+ Người bị tố giác có tư cách ngay khi tố giác được tiếp nhận (giai đoạn xác minh), trong khi tư cách bị can sẽ xác định khi có quyết định khởi tố bị can (giai đoạn điều tra chính thức).
+ Thường người bị tố giác chỉ nhận giấy triệu tập làm rõ nội dung tố giác; bị can nhận Quyết định khởi tố bị can và các quyết định tố tụng sau đó.
+ Người bị tố giác chưa có quyền truy cập hồ sơ vụ án; bị can có quyền đọc, sao chép tài liệu liên quan sau khi kết thúc điều tra.
2. Những vấn đề pháp lý người bị tố giác cần lưu ý trong giai đoạn các cơ quan có thẩm quyền xác minh tin báo, tin tố giác tội phạm
Trước hết, ranh giới giữa tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại và trách nhiệm hình sự trong một số vụ việc không phải lúc nào cũng được nhận diện rõ ràng, đặc biệt đối với các tranh chấp liên quan đến hợp đồng, vay mượn, thanh toán hoặc thực hiện nghĩa vụ tài sản; việc một tranh chấp về bản chất dân sự, kinh tế bị hình sự hóa sẽ tạo ra những hệ quả pháp lý bất lợi nặng nề đối với cá nhân, doanh nghiệp. Vì vậy, đối với những người bị tố giác có hồ sơ sự việc có dấu hiệu đang bị hình sự hóa thì cần làm rõ bản chất giao dịch, quá trình thực hiện nghĩa vụ, nguyên nhân phát sinh tranh chấp và đặc biệt phân tích, làm rõ, loại trừ các dấu hiệu cấu thành tội phạm được cho là có liên quan.
Thời hạn giải quyết nguồn tin về tội phạm được pháp luật quy định tương đối chặt chẽ, đòi hỏi người bị tố giác phải nhanh chóng rà soát, hệ thống hóa và cung cấp các tài liệu, chứng cứ có liên quan để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình, bởi việc cung cấp chứng cứ chậm hoặc thiếu có thể ảnh hưởng đến quá trình đánh giá vụ việc, có thể làm giảm hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác.
Một rủi ro khác thường gặp là việc thiếu sự hỗ trợ pháp lý ngay từ những buổi làm việc đầu tiên. Việc tham gia các buổi làm việc mà không có sự chuẩn bị hoặc hỗ trợ pháp lý phù hợp có thể dẫn đến lời trình bày không đầy đủ sự thật, sử dụng thuật ngữ không chính xác, bỏ sót tình tiết quan trọng hoặc vô tình đưa ra những thông tin không chuẩn xác có thể được diễn giải theo hướng bất lợi. Đặc biệt, trong các vụ việc có nhiều tài liệu, nhiều chủ thể tham gia, quá trình diễn ra kéo dài thì việc chuẩn bị ngay từ giai đoạn xác minh có ý nghĩa quan trọng để bảo vệ lợi ích hợp pháp, chính đáng của người bị tố giác.
Ngoài ra, biên bản làm việc là tài liệu có thể được sử dụng trong quá trình đánh giá, giải quyết nguồn tin nên bất kỳ sai sót nào về thời gian, số tiền, sự kiện, vai trò của các bên hoặc nội dung lời trình bày không đúng sự thật đều có thể ảnh hưởng đến việc xác định bản chất vụ việc. Do đó, người bị tố giác cần đọc kỹ biên bản, yêu cầu sửa đổi, bổ sung những nội dung chưa đúng sự thật trước khi ký và chủ động lưu giữ đầy đủ tài liệu, chứng cứ đã cung cấp.
Trong nhiều trường hợp, người bị tố giác có tài liệu chứng minh nhưng chỉ cung cấp rời rạc, không xác định rõ tài liệu chứng minh cho vấn đề nào hoặc không giải thích được mối liên hệ giữa tài liệu với nội dung bị tố giác. Việc chuẩn bị hồ sơ theo trình tự thời gian, phân loại chứng cứ theo từng vấn đề cần chứng minh và có văn bản giải trình rõ ràng sẽ giúp quá trình xác minh được tiếp cận đầy đủ, khách quan hơn.
3. Những biện pháp cần thiết để bảo vệ quyền lợi chính đáng, hợp pháp của người bị tố giác
Trước khi làm việc giai đoạn tố giác, người bị tố giác cần chủ động chuẩn bị kỹ lưỡng cả về hồ sơ, nội dung trình bày và phương án pháp lý. Theo khoản 1 Điều 57 BLTTHS, người bị tố giác có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu, đồ vật, yêu cầu và nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho mình. Việc có sự tham gia của người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị tố giác ngay từ giai đoạn đầu không đồng nghĩa với việc thừa nhận sai phạm mà là một biện pháp chủ động để bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của người bị tố giác đồng thời cũng là phương thức hỗ trợ các cơ quan có thẩm quyền tiếp cận được đầy đủ tài liệu, hiểu rõ bản chất vấn đề từ đó có các quyết định giải quyết. Người bị tố giác cần rà soát và hệ thống hóa toàn bộ tài liệu liên quan như hợp đồng, phụ lục, hóa đơn, chứng từ thanh toán, biên bản bàn giao, thư từ, email, tin nhắn, hình ảnh, video, dữ liệu điện tử và thông tin về người làm chứng; ưu tiên các tài liệu có khả năng làm rõ bản chất giao dịch, quá trình thực hiện nghĩa vụ, tính hợp pháp của hành vi hoặc các tình tiết có lợi cho người bị tố giác. Hồ sơ nên được sắp xếp theo trình tự thời gian, kèm văn bản giải trình ngắn gọn về nội dung và ý nghĩa của từng nhóm tài liệu để cơ quan có thẩm quyền thuận tiện kiểm tra, đánh giá.
Trong quá trình làm việc, cần giữ nguyên tắc trình bày trung thực, đầy đủ, đúng sự thật, nhất quán, chỉ xác nhận những nội dung mình biết rõ, tránh suy đoán hoặc tự đưa ra kết luận về việc hành vi của mình. Đặc biệt, cần đọc kỹ toàn bộ biên bản trước khi ký, đối chiếu các thông tin về thời gian, số tiền, sự kiện và nội dung lời khai; nếu phát hiện ghi nhận chưa chính xác, cần yêu cầu sửa đổi, bổ sung hoặc ghi rõ ý kiến của mình vào biên bản trước khi ký.
Bên cạnh đó, cần chủ động theo dõi tiến độ giải quyết nguồn tin về tội phạm và kịp thời cung cấp các tài liệu, chứng cứ mới phát sinh. Theo Điều 147 BLTTHS, thời hạn kiểm tra, xác minh nguồn tin về tội phạm được thực hiện theo các mốc thời gian luật định, do đó việc chuẩn bị và cung cấp chứng cứ ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm vụ việc được xem xét đầy đủ, khách quan, đúng bản chất và kết thúc trong thời hạn pháp luật quy định.
4. Kết luận
Làm việc với cơ quan có thẩm quyền trong quá trình xác minh nguồn tin về tội phạm là một giai đoạn quan trọng, có thể ảnh hưởng trực tiếp đến việc đánh giá bản chất vụ việc và xác định có hay không dấu hiệu của tội phạm. Vì vậy, người bị tố giác cần nhận thức đúng địa vị pháp lý của mình, nắm rõ quyền và nghĩa vụ theo quy định của pháp luật, đồng thời giữ thái độ hợp tác, bình tĩnh và thận trọng trong suốt quá trình làm việc. Việc chủ động chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, tài liệu, chứng cứ; trình bày sự việc một cách trung thực, nhất quán, có căn cứ; kiểm tra kỹ nội dung biên bản trước khi ký và kịp thời thực hiện quyền cung cấp chứng cứ, đưa ra yêu cầu hoặc nhờ người bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp khi cần thiết sẽ giúp người bị tố giác bảo vệ tốt hơn quyền, lợi ích hợp pháp của mình. Đặc biệt, không nên xem nhẹ giai đoạn xác minh ban đầu, bởi đây là thời điểm cơ quan có thẩm quyền thu thập, kiểm tra và đánh giá các thông tin liên quan đến vụ việc. Chuẩn bị chủ động, đúng pháp luật ngay từ giai đoạn này không chỉ góp phần hạn chế rủi ro cho người bị tố giác mà còn giúp cơ quan có thẩm quyền có đầy đủ cơ sở để đánh giá vụ việc khách quan, toàn diện và đúng bản chất.
…………….
Tầng 2 Tòa nhà Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Luật sư tại Huế:
366 Phan Chu Trinh, phường An Cựu, Thành phố Huế
Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh:
146 Hoàng Hoa Thám, phường Gia Định, thành phố Hồ Chí Minh
Luật sư tại Hà Nội:
P.301, Tầng 3, số 63 Vũ Ngọc Phan, phường Láng, thành phố Hà Nội
Luật sư tại Nghệ An:
1421 Nguyễn Tất Thành, phường Quỳnh Mai, Nghệ An
Tầng 2, tòa nhà Cửa Tiền Phố, đường Hồ Hữu Nhân, phường Trường Vinh Tân, tỉnh Nghệ An
Luật sư tại Gia Lai:
Số 61 Phạm Văn Đồng, phường Pleiku, tỉnh Gia Lai
Website: www.fdvn.vn www.fdvnlawfirm.vn www.diendanngheluat.vn
Email: fdvnlawfirm@gmail.com luatsulecao@gmail.com
Điện thoại: 0772 096 999
Fanpage: https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
Legal Service For Expat: https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
TỦ SÁCH NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
DIỄN ĐÀN NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
KÊNH YOUTUBE: https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
KÊNH TIKTOK: https://www.tiktok.com/@luatsufdvn
KÊNH TELEGRAM FDVN: https://t.me/luatsufdvn