
Trong bối cảnh chuyển đổi số và sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng mạng xã hội như Facebook, TikTok, Zalo hay YouTube, các thông tin, hình ảnh, video, tin nhắn điện tử được tạo lập và lưu trữ trên môi trường mạng ngày càng trở thành nguồn dữ liệu quan trọng trong đời sống xã hội. Thực tiễn giải quyết tranh chấp dân sự hiện nay cho thấy nhiều vụ việc liên quan đến hợp đồng, vay tài sản, tranh chấp hôn nhân gia đình, danh dự nhân phẩm, giao dịch dân sự hay thừa kế đều xuất hiện các tài liệu, dữ liệu điện tử được thu thập từ mạng xã hội và được các bên sử dụng như một loại chứng cứ để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình trước Tòa án.
Tuy nhiên, bên cạnh giá trị hỗ trợ đáng kể trong hoạt động chứng minh, việc sử dụng chứng cứ từ mạng xã hội trong tố tụng dân sự cũng đặt ra nhiều vấn đề pháp lý phức tạp liên quan đến tính xác thực, khả năng bị chỉnh sửa, giả mạo dữ liệu, điều kiện thu thập hợp pháp, quyền riêng tư cá nhân cũng như cơ chế đánh giá chứng cứ của Tòa án. Mặc dù pháp luật tố tụng dân sự hiện hành đã bước đầu ghi nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ hợp pháp, song các quy định hiện nay vẫn còn mang tính khái quát, thiếu hướng dẫn cụ thể đối với loại chứng cứ đặc thù phát sinh từ môi trường mạng xã hội.
Từ thực tiễn đó, bài viết tập trung phân tích quy định pháp luật hiện hành về chứng cứ từ mạng xã hội trong tố tụng dân sự, làm rõ những hạn chế, bất cập trong quá trình áp dụng, đồng thời đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện cơ chế pháp lý về thu thập, kiểm tra, đánh giá và sử dụng loại chứng cứ này trong giải quyết tranh chấp dân sự hiện nay.
- Khái quát quy định pháp luật về chứng cứ từ mạng xã hội trong tố tụng dân sự
Thứ nhất, khái niệm và giá trị pháp lý của chứng cứ từ mạng xã hội.
Theo Điều 93 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, chứng cứ là những gì có thật được đương sự và cơ quan, tổ chức, cá nhân khác giao nộp, xuất trình cho Tòa án trong quá trình tố tụng hoặc do Tòa án thu thập theo trình tự, thủ tục luật định và được Tòa án sử dụng làm căn cứ xác định các tình tiết khách quan của vụ án cũng như xác định yêu cầu, sự phản đối của đương sự là có căn cứ và hợp pháp.
Bên cạnh đó, Điều 94 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 ghi nhận dữ liệu điện tử là một trong các nguồn chứng cứ hợp pháp. Dữ liệu điện tử bao gồm thông điệp dữ liệu điện tử, thư điện tử, điện tín, điện báo, fax và các hình thức tương tự khác được tạo ra, gửi đi, nhận và lưu trữ bằng phương tiện điện tử. Có thể thấy, mặc dù pháp luật chưa trực tiếp sử dụng thuật ngữ “chứng cứ từ mạng xã hội”, tuy nhiên các nội dung được đăng tải, trao đổi hoặc lưu trữ trên nền tảng mạng xã hội về bản chất vẫn có thể được xem là dữ liệu điện tử nếu đáp ứng các điều kiện luật định.
Trong thực tiễn, chứng cứ từ mạng xã hội có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau như:
- Tin nhắn trao đổi giữa các bên;
- Bài viết, bình luận công khai trên mạng xã hội;
- Hình ảnh, video, livestream;
- Lịch sử giao dịch, chuyển khoản được gửi qua ứng dụng;
- Dữ liệu định vị, lịch sử hoạt động tài khoản;
- Các nội dung ghi âm, ghi hình được chia sẻ qua nền tảng số.
Ví dụ: Trong tranh chấp vay tài sản, nguyên đơn xuất trình các tin nhắn qua ứng dụng Messenger thể hiện bị đơn nhiều lần xác nhận khoản nợ và cam kết thời hạn thanh toán. Trường hợp này, các tin nhắn điện tử có thể được xem xét là nguồn chứng cứ nếu bảo đảm điều kiện về tính xác thực và được thu thập hợp pháp.
Tương tự, trong vụ án tranh chấp danh dự, nhân phẩm, người khởi kiện có thể cung cấp bài viết công khai trên Facebook kèm hình ảnh, video hoặc bình luận có nội dung xúc phạm để chứng minh hành vi xâm phạm quyền nhân thân của mình.
Thứ hai, điều kiện để chứng cứ từ mạng xã hội được Tòa án chấp nhận.
Theo Điều 95 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, dữ liệu điện tử được xem xét là chứng cứ khi được thể hiện dưới hình thức trao đổi dữ liệu điện tử hoặc hình thức khác theo quy định của pháp luật về giao dịch điện tử.
Ngoài ra, Điều 14 Luật Giao dịch điện tử 2023 quy định giá trị của thông điệp dữ liệu không thể bị phủ nhận chỉ vì thông tin đó được thể hiện dưới dạng dữ liệu điện tử. Đồng thời, việc đánh giá giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử phải căn cứ vào độ tin cậy của cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi và bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu.
Như vậy, để được Tòa án chấp nhận, chứng cứ từ mạng xã hội cần đáp ứng các điều kiện cơ bản sau:
- Có thật và phản ánh đúng sự kiện, hành vi xảy ra;
- Được thu thập hợp pháp;
- Có nguồn gốc rõ ràng;
- Có khả năng xác định chủ thể tạo lập hoặc sử dụng tài khoản;
- Bảo đảm tính toàn vẹn, không bị chỉnh sửa hoặc cắt ghép.
Ví dụ: Một ảnh chụp màn hình tin nhắn trên mạng xã hội nếu không xác định được chủ tài khoản, thời điểm tạo lập hoặc có dấu hiệu chỉnh sửa thì rất khó được Tòa án công nhận là chứng cứ có giá trị chứng minh.
Thứ ba, nghĩa vụ chứng minh và hoạt động đánh giá chứng cứ điện tử của Tòa án.
Theo Điều 91 Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015, đương sự có nghĩa vụ chứng minh cho yêu cầu hoặc sự phản đối của mình là có căn cứ và hợp pháp. Do đó, trong trường hợp sử dụng dữ liệu từ mạng xã hội làm chứng cứ, đương sự phải có trách nhiệm chứng minh tính xác thực, tính liên quan và tính hợp pháp của dữ liệu được cung cấp.
Trong quá trình giải quyết vụ án, Tòa án có thể tiến hành:
- Yêu cầu đương sự cung cấp thiết bị gốc;
- Trưng cầu giám định dữ liệu điện tử;
- Yêu cầu doanh nghiệp cung cấp dịch vụ hỗ trợ xác minh;
- Thu thập dữ liệu điện tử theo thủ tục tố tụng.
Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy việc xác minh dữ liệu từ mạng xã hội thường gặp nhiều khó khăn do máy chủ đặt ở nước ngoài, dữ liệu có thể bị xóa hoặc thay đổi nhanh chóng, trong khi cơ chế phối hợp giữa Tòa án với các doanh nghiệp cung cấp nền tảng số vẫn còn hạn chế.
- Một số bất cập, hạn chế trong việc sử dụng chứng cứ từ mạng xã hội trong giải quyết tranh chấp dân sự
Thứ nhất, pháp luật tố tụng dân sự hiện hành vẫn chưa xây dựng được cơ chế đầy đủ và thống nhất về trình tự, thủ tục thu thập, kiểm tra và xác thực chứng cứ phát sinh từ mạng xã hội. Mặc dù Bộ luật Tố tụng dân sự năm 2015 đã thừa nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ hợp pháp, tuy nhiên các quy định hiện nay chủ yếu mang tính khái quát và chưa có hướng dẫn chuyên biệt đối với dữ liệu được tạo lập trên các nền tảng mạng xã hội. Trên thực tế, các bên tham gia tố tụng thường cung cấp chứng cứ dưới dạng ảnh chụp màn hình, bản in nội dung bài viết, tin nhắn điện tử hoặc video được tải xuống từ môi trường mạng. Tuy nhiên, đặc điểm của loại dữ liệu này là rất dễ bị chỉnh sửa, cắt ghép hoặc làm giả bằng các công cụ công nghệ số, dẫn đến khó khăn trong việc kiểm tra tính xác thực của chứng cứ. Trong nhiều trường hợp, Tòa án gặp vướng mắc khi xác định chủ thể thực sự sử dụng tài khoản mạng xã hội, nguồn gốc ban đầu của dữ liệu, thời điểm hình thành nội dung hoặc mức độ can thiệp kỹ thuật đối với dữ liệu điện tử. Chẳng hạn, trong tranh chấp vay tài sản, một bên xuất trình ảnh chụp tin nhắn thể hiện việc xác nhận khoản nợ thông qua ứng dụng trò chuyện điện tử, nhưng phía còn lại phủ nhận quyền quản lý tài khoản hoặc cho rằng nội dung tin nhắn đã bị chỉnh sửa. Trong khi đó, pháp luật hiện nay vẫn chưa thiết lập được quy trình kỹ thuật thống nhất để xác minh và đánh giá loại dữ liệu này.
Thứ hai, việc xác định tính hợp pháp của hoạt động thu thập chứng cứ từ mạng xã hội hiện vẫn còn nhiều khó khăn và tranh cãi trong thực tiễn áp dụng. Một trong những vấn đề phức tạp hiện nay là ranh giới giữa quyền thu thập chứng cứ nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của đương sự với hành vi xâm phạm đời sống riêng tư, bí mật cá nhân hoặc dữ liệu riêng tư của người khác. Theo quy định của Hiến pháp năm 2013 và Bộ luật Dân sự năm 2015, quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình được pháp luật bảo vệ. Tuy nhiên, trên thực tế không ít trường hợp đương sự tự ý truy cập tài khoản mạng xã hội của người khác, sao chép tin nhắn riêng tư, ghi âm hoặc ghi hình bí mật hay thu thập dữ liệu mà không có sự đồng ý của chủ thể liên quan để sử dụng làm chứng cứ trong tố tụng. Điều này dẫn đến nhiều quan điểm khác nhau về việc liệu các dữ liệu được thu thập trái phép có được Tòa án chấp nhận làm chứng cứ hay không. Mặc dù đây là vấn đề có ý nghĩa quan trọng trong việc bảo đảm sự cân bằng giữa quyền chứng minh và quyền bảo vệ đời tư cá nhân, song pháp luật tố tụng dân sự hiện nay vẫn chưa có quy định rõ ràng và thống nhất để xử lý.
Thứ ba, việc xác minh dữ liệu điện tử từ mạng xã hội còn gặp nhiều hạn chế do thiếu cơ chế kỹ thuật đồng bộ và cơ chế phối hợp quốc tế hiệu quả. Đặc thù của mạng xã hội là dữ liệu người dùng thường được lưu trữ trên hệ thống máy chủ đặt ở nước ngoài và chịu sự quản lý của các doanh nghiệp công nghệ quốc tế như Meta Platforms hay Google. Trong khi đó, cơ quan tiến hành tố tụng tại Việt Nam hiện còn gặp nhiều khó khăn trong việc yêu cầu cung cấp dữ liệu người dùng, xác minh lịch sử hoạt động tài khoản, phục hồi dữ liệu đã bị xóa hoặc thu thập chứng cứ điện tử có yếu tố xuyên biên giới. Việc thiếu cơ chế hợp tác hiệu quả giữa cơ quan tố tụng với các doanh nghiệp cung cấp nền tảng số khiến nhiều dữ liệu quan trọng không thể được xác minh đầy đủ hoặc thu thập kịp thời, từ đó ảnh hưởng đến việc xác định sự thật khách quan của vụ án dân sự.
Thứ tư, pháp luật hiện hành vẫn chưa xây dựng được hệ thống tiêu chí thống nhất trong hoạt động đánh giá chứng cứ điện tử nói chung và chứng cứ từ mạng xã hội nói riêng. Trên thực tế, việc công nhận và đánh giá giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử hiện chủ yếu phụ thuộc vào nhận định của Hội đồng xét xử trong từng vụ việc cụ thể. Trong khi đó, chưa có quy định thống nhất về các tiêu chí đánh giá như độ tin cậy của dữ liệu điện tử, giá trị chứng minh của ảnh chụp màn hình, điều kiện công nhận bản ghi âm, video điện tử hay mức độ phù hợp giữa dữ liệu điện tử với các nguồn chứng cứ khác trong hồ sơ vụ án. Điều này dẫn đến thực trạng cùng một loại dữ liệu điện tử nhưng có thể được đánh giá khác nhau giữa các Tòa án hoặc giữa các vụ án có tính chất tương tự, làm ảnh hưởng đến tính thống nhất trong áp dụng pháp luật và khả năng dự đoán pháp lý của các chủ thể tham gia tố tụng.
- Giải pháp hoàn thiện pháp luật về chứng cứ từ mạng xã hội trong tố tụng dân sự
Thứ nhất, cần tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về dữ liệu điện tử và chứng cứ phát sinh từ mạng xã hội trong tố tụng dân sự. Hiện nay, mặc dù pháp luật đã bước đầu ghi nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ hợp pháp, tuy nhiên các quy định còn mang tính khái quát và chưa có hướng dẫn chuyên biệt đối với dữ liệu được hình thành trên nền tảng mạng xã hội. Do đó, cần nghiên cứu bổ sung các quy định cụ thể về khái niệm chứng cứ điện tử từ mạng xã hội, điều kiện để dữ liệu được công nhận là chứng cứ hợp pháp, trình tự thu thập, bảo quản, xuất trình dữ liệu cũng như các tiêu chí đánh giá tính xác thực và tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử. Đồng thời, cần ban hành hướng dẫn kỹ thuật đối với các loại chứng cứ phổ biến như ảnh chụp màn hình, tin nhắn điện tử, video livestream, dữ liệu định vị hoặc các nội dung ghi âm, ghi hình được tạo lập và lưu trữ trên môi trường số nhằm bảo đảm tính thống nhất trong quá trình áp dụng pháp luật.
Thứ hai, cần xây dựng cơ chế xác thực và giám định dữ liệu điện tử theo hướng đồng bộ và hiệu quả hơn. Trong bối cảnh các dữ liệu điện tử có nguy cơ bị chỉnh sửa, cắt ghép hoặc xóa bỏ nhanh chóng, việc nâng cao năng lực kỹ thuật cho cơ quan tiến hành tố tụng là yêu cầu cần thiết. Đồng thời, cần chú trọng đào tạo và phát triển đội ngũ giám định viên chuyên sâu trong lĩnh vực dữ liệu điện tử và công nghệ số để phục vụ hoạt động xác minh, giám định chứng cứ. Bên cạnh đó, cần nghiên cứu hoàn thiện các cơ chế như công chứng dữ liệu điện tử, lập vi bằng điện tử, xác thực thời gian tạo lập dữ liệu và xây dựng hệ thống lưu trữ chứng cứ số theo tiêu chuẩn kỹ thuật thống nhất. Trên thực tế, đối với các bài viết, video hoặc tin nhắn trên mạng xã hội có khả năng bị xóa hoặc thay đổi nhanh chóng, việc lập vi bằng thông qua Thừa phát lại có thể góp phần nâng cao giá trị chứng minh và bảo đảm tính khách quan của dữ liệu được sử dụng trong tố tụng.
Thứ ba, cần hoàn thiện cơ chế bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân trong quá trình thu thập, sử dụng chứng cứ điện tử. Việc sử dụng chứng cứ từ mạng xã hội cần được đặt trong sự hài hòa giữa quyền chứng minh của đương sự với yêu cầu bảo vệ bí mật đời tư, dữ liệu cá nhân và quyền nhân thân của các chủ thể liên quan. Vì vậy, pháp luật cần quy định rõ giới hạn phạm vi thu thập dữ liệu cá nhân, xác định cụ thể các trường hợp được phép thu thập dữ liệu mà không cần sự đồng ý của chủ thể, đồng thời xây dựng cơ chế loại trừ đối với các chứng cứ được thu thập bằng phương thức vi phạm nghiêm trọng pháp luật. Ngoài ra, cần tăng cường trách nhiệm bảo mật thông tin của cơ quan tiến hành tố tụng và những người tham gia tố tụng nhằm hạn chế nguy cơ lộ lọt hoặc sử dụng trái phép dữ liệu cá nhân trong quá trình giải quyết vụ án.
Thứ tư, cần tăng cường hợp tác quốc tế và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trong hoạt động tố tụng dân sự. Trong điều kiện các tranh chấp dân sự ngày càng gắn liền với môi trường số và dữ liệu xuyên biên giới, cần xây dựng cơ chế phối hợp hiệu quả giữa cơ quan tiến hành tố tụng Việt Nam với các doanh nghiệp công nghệ và nền tảng mạng xã hội quốc tế để hỗ trợ xác minh, cung cấp và lưu trữ dữ liệu phục vụ giải quyết tranh chấp. Đồng thời, cần thúc đẩy ứng dụng các thành tựu công nghệ hiện đại như trí tuệ nhân tạo trong phân tích dữ liệu điện tử, công nghệ blockchain trong xác thực dữ liệu, hệ thống lưu trữ chứng cứ điện tử an toàn cũng như phát triển nền tảng tố tụng điện tử nhằm đáp ứng yêu cầu hiện đại hóa hoạt động xét xử và cải cách tư pháp trong giai đoạn hiện nay.
Trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay, chứng cứ từ mạng xã hội ngày càng giữ vai trò quan trọng trong việc giải quyết các tranh chấp dân sự. Đây là nguồn dữ liệu có giá trị thực tiễn lớn, góp phần hỗ trợ hoạt động chứng minh và làm rõ sự thật khách quan của vụ án. Tuy nhiên, đặc thù của dữ liệu điện tử và môi trường mạng xã hội cũng đặt ra nhiều thách thức liên quan đến tính xác thực, tính hợp pháp, quyền riêng tư và cơ chế đánh giá chứng cứ trong tố tụng dân sự.
Mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu ghi nhận dữ liệu điện tử là nguồn chứng cứ hợp pháp, song hệ thống quy định hiện hành vẫn còn thiếu cụ thể và chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số. Do đó, việc tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý về chứng cứ điện tử, xây dựng cơ chế xác thực dữ liệu hiệu quả, nâng cao năng lực kỹ thuật cho cơ quan tiến hành tố tụng và tăng cường bảo vệ quyền riêng tư là yêu cầu cần thiết trong giai đoạn hiện nay.
Qua đó, góp phần nâng cao hiệu quả giải quyết tranh chấp dân sự, bảo đảm tính khách quan, công bằng trong hoạt động xét xử, đồng thời đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp và chuyển đổi số trong lĩnh vực tư pháp tại Việt Nam.
………………….
Tầng 2 Tòa nhà Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Luật sư tại Huế:
366 Phan Chu Trinh, phường An Cựu, Thành phố Huế
Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh:
146 Hoàng Hoa Thám, phường Gia Định, thành phố Hồ Chí Minh
Luật sư tại Hà Nội:
Tầng 2, Chung cư Báo Công an nhân dân, 23 đường Nghiêm Xuân Yêm, xã Đại Thanh, thành phố Hà Nội
Luật sư tại Nghệ An:
1421 Nguyễn Tất Thành, phường Quỳnh Mai, Nghệ An
Tầng 2, tòa nhà Cửa Tiền Phố, đường Hồ Hữu Nhân, phường Trường Vinh Tân, tỉnh Nghệ An
Luật sư tại Gia Lai:
Số 61 Phạm Văn Đồng, phường Pleiku, tỉnh Gia Lai
Website: www.fdvn.vn www.fdvnlawfirm.vn www.diendanngheluat.vn
Email: fdvnlawfirm@gmail.com luatsulecao@gmail.com
Điện thoại: 0772 096 999
Fanpage: https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
Legal Service For Expat: https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
TỦ SÁCH NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
DIỄN ĐÀN NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
KÊNH YOUTUBE: https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
KÊNH TIKTOK: https://www.tiktok.com/@luatsufdvn
KÊNH TELEGRAM FDVN: https://t.me/luatsufdvn