1. Kháng cáo quá hạn – cơ chế ngoại lệ nhằm bảo đảm quyền kháng cáo
Theo Điều 270 Bộ luật Tố tụng dân sự (BLTTDS), xét xử phúc thẩm là việc Tòa án cấp phúc thẩm trực tiếp xét xử lại vụ án mà bản án, quyết định sơ thẩm chưa có hiệu lực pháp luật bị kháng cáo, kháng nghị. Quyền kháng cáo thuộc về đương sự, người đại diện hợp pháp của đương sự và cơ quan, tổ chức, cá nhân khởi kiện trong những trường hợp luật định.
Tuy nhiên, quyền kháng cáo không phải là quyền được thực hiện vô thời hạn. Khoản 1 Điều 273 BLTTDS quy định thời hạn kháng cáo đối với bản án sơ thẩm là 15 ngày kể từ ngày tuyên án. Nếu đương sự, người đại diện hoặc chủ thể khởi kiện không có mặt tại phiên tòa hoặc không có mặt khi tuyên án mà có lý do chính đáng thì thời hạn được tính từ ngày họ nhận được bản án hoặc bản án được niêm yết. Đối với quyết định tạm đình chỉ hoặc đình chỉ giải quyết vụ án của Tòa án cấp sơ thẩm, thời hạn kháng cáo là 07 ngày kể từ ngày nhận được quyết định hoặc ngày quyết định được niêm yết.
Việc quy định thời hạn kháng cáo nhằm bảo đảm tính ổn định của hoạt động tố tụng. Nếu một bản án sơ thẩm có thể bị kháng cáo bất cứ lúc nào thì trạng thái pháp lý của vụ án sẽ không thể được xác lập một cách chắc chắn, đồng thời ảnh hưởng đến quyền và lợi ích hợp pháp của các chủ thể khác.
Tuy nhiên, trong thực tế có những trường hợp người có quyền kháng cáo không thể thực hiện quyền của mình trong thời hạn luật định vì những nguyên nhân khách quan. Do đó, khoản 1 Điều 275 BLTTDS quy định: kháng cáo quá thời hạn quy định tại Điều 273 là kháng cáo quá hạn và thiết lập một cơ chế để Tòa án cấp phúc thẩm xem xét việc chấp nhận hoặc không chấp nhận kháng cáo đó.
Như vậy, kháng cáo quá hạn không phải là một “thời hạn kháng cáo thứ hai”, cũng không phải là quyền đương nhiên của đương sự sau khi thời hạn kháng cáo đã kết thúc. Đây là cơ chế ngoại lệ được pháp luật đặt ra để xử lý những trường hợp việc không thực hiện quyền kháng cáo đúng hạn có nguyên nhân chính đáng.
2. “Lý do chính đáng” – tiêu chí quyết định việc chấp nhận kháng cáo quá hạn
Một trong những vấn đề quan trọng nhất của chế định kháng cáo quá hạn là xác định thế nào là “lý do chính đáng”.
Điểm đáng chú ý là BLTTDS hiện hành yêu cầu người kháng cáo quá hạn phải trình bày rõ lý do và xuất trình tài liệu, chứng cứ, nếu có, để chứng minh lý do nộp đơn quá hạn là chính đáng. Sau đó, Hội đồng xét kháng cáo quá hạn căn cứ vào tài liệu, chứng cứ, ý kiến của người kháng cáo và ý kiến của đại diện Viện kiểm sát để quyết định chấp nhận hoặc không chấp nhận việc kháng cáo quá hạn.
Có thể thấy, pháp luật không thiết lập một danh mục đóng về các trường hợp được coi là “lý do chính đáng”. Đây vừa là điểm linh hoạt, vừa là nguồn gốc của không ít cách hiểu khác nhau trong thực tiễn.
Về bản chất, có thể tiếp cận “lý do chính đáng” theo ba dấu hiệu cơ bản:
Thứ nhất, nguyên nhân dẫn đến việc quá hạn phải nằm ngoài ý chí chủ quan hoặc khả năng kiểm soát hợp lý của người kháng cáo.
Thứ hai, nguyên nhân đó phải có mối quan hệ thực tế với việc người kháng cáo không thể thực hiện quyền kháng cáo trong thời hạn luật định.
Thứ ba, người kháng cáo phải có sự chủ động hợp lý trong việc thực hiện quyền kháng cáo ngay khi trở ngại không còn.
Do đó, không phải cứ có một sự kiện xảy ra trong thời gian kháng cáo là mặc nhiên được coi là lý do chính đáng. Vấn đề quan trọng là sự kiện đó có thực sự cản trở việc thực hiện quyền kháng cáo hay không và người kháng cáo có chứng minh được điều đó hay không.
Thực tiễn xét kháng cáo quá hạn cho thấy Tòa án thường đặc biệt quan tâm đến chứng cứ chứng minh. Chẳng hạn, có trường hợp người kháng cáo cho rằng mình thay đổi nơi cư trú nên không nhận được thông báo, nhưng không cung cấp được tài liệu chứng minh việc thay đổi nơi cư trú và việc không nhận được văn bản tố tụng. Hội đồng xét kháng cáo quá hạn đã không chấp nhận kháng cáo.
Một trường hợp khác, người kháng cáo cho rằng mình bị ốm vào thời điểm tuyên án và thời gian sau đó trùng với kỳ nghỉ lễ, Tết. Tuy nhiên, do không cung cấp được tài liệu chứng minh tình trạng sức khỏe và Hội đồng xét kháng cáo xác định lý do này không đủ căn cứ để chứng minh sự kiện bất khả kháng hoặc trở ngại khách quan, kháng cáo quá hạn không được chấp nhận.
Hoặc một trường hợp có thể kể đến nữa là việc nhận thay bản án/quyết định. Hiện nay không khó để thấy các trường hợp tống đạt hồ sơ, tài liệu của Tòa án chỉ là gửi thông thường, không kèm dịch vụ giao trực tiếp cho đúng người nhận có tên trên phong bì. Do đó, khi bưu tá phát thư đến có thể gửi cho bất cứ người nào, điều này dễ dẫn đến việc thất lạc thư và cơ sở để xác định người nhận trên phong bì đã nhận được thư hay chưa. Giả sử trường hợp người kháng cáo quá hạn không nhận được thư tận tay và chỉ biết sau khi đã hết hạn, thế nhưng Tòa án lại xác định người nhận đã nhận được thư theo thông tin bưu kiện nên kháng cáo quá hạn không được chấp nhận.
Những trường hợp này cho thấy lời trình bày đơn thuần của người kháng cáo thường chưa đủ. Việc chứng minh lý do quá hạn có ý nghĩa đặc biệt quan trọng.
3. Phân biệt “không biết” với “không thể biết” và “không thực hiện” với “không thể thực hiện”
Trong thực tiễn, một vấn đề dễ gây tranh luận là trường hợp đương sự cho rằng họ “không biết” bản án hoặc “không biết” mình có quyền kháng cáo.
Cần phân biệt rõ giữa:
– không biết do Tòa án chưa thực hiện đúng nghĩa vụ tố tụng, và
– không biết do bản thân đương sự thiếu chủ động hoặc không quan tâm đến vụ án.
Nếu việc không biết xuất phát từ một thiếu sót trong hoạt động tống đạt, thông báo của Tòa án và chính thiếu sót đó khiến đương sự thực tế không thể thực hiện quyền kháng cáo thì đây có thể là cơ sở quan trọng để xem xét kháng cáo quá hạn.
Ngược lại, nếu đương sự đã được triệu tập, đã tham gia tố tụng, biết về bản án nhưng không thực hiện quyền kháng cáo do chủ quan, quên thời hạn, chờ tư vấn pháp lý quá lâu hoặc vì những lý do không chứng minh được thì khó có cơ sở coi đó là “lý do chính đáng”.
Cách tiếp cận này bảo đảm sự cân bằng giữa hai yêu cầu: bảo vệ quyền kháng cáo thực chất của đương sự và duy trì tính nghiêm minh của thời hạn tố tụng.
4. Một số bất cập trong quy định và thực tiễn áp dụng
Thứ nhất, khái niệm “lý do chính đáng” chưa được định lượng đầy đủ
Việc không quy định một danh mục cứng có ưu điểm là cho phép Tòa án đánh giá linh hoạt các hoàn cảnh thực tế. Tuy nhiên, nếu thiếu những tiêu chí thống nhất, việc đánh giá có thể phụ thuộc đáng kể vào nhận định của từng Hội đồng.
Một lý do được chấp nhận trong vụ việc này có thể bị đánh giá khác trong vụ việc khác nếu chứng cứ và hoàn cảnh không hoàn toàn tương đồng.
Do đó, cần tiếp tục phát triển án lệ, hướng dẫn nghiệp vụ hoặc giải thích pháp luật để hình thành các nhóm tình huống điển hình, chẳng hạn: bệnh tật nghiêm trọng; thiên tai, dịch bệnh; sự cố khách quan trong việc tống đạt; trở ngại do bị hạn chế tự do thân thể; sự kiện bất khả kháng; hoặc các trở ngại khách quan khác.
Thứ hai, chưa có thời hạn tối đa để nộp kháng cáo quá hạn
Điều 275 xác định thế nào là kháng cáo quá hạn và quy định trình tự xem xét, nhưng không đặt ra một khoảng thời gian tối đa, ví dụ “trong thời hạn X ngày kể từ ngày trở ngại chấm dứt”, để người kháng cáo phải thực hiện quyền của mình.
Điều này có thể dẫn tới tình huống bản án sơ thẩm đã hết thời hạn kháng cáo khá lâu nhưng đương sự vẫn đề nghị xem xét kháng cáo quá hạn.
Từ góc độ bảo đảm quyền tiếp cận công lý, việc không đặt ra thời hạn tuyệt đối có thể được lý giải. Nhưng từ góc độ bảo đảm sự ổn định của quan hệ pháp luật và hiệu lực của bản án, đây là khoảng trống cần được nghiên cứu.
Thứ ba, cần làm rõ hơn yêu cầu về chứng minh
Khoản 2 Điều 274 chỉ quy định người kháng cáo phải xuất trình tài liệu, chứng cứ “nếu có”. Quy định này thể hiện sự linh hoạt, nhưng cũng đặt ra câu hỏi: trong trường hợp người kháng cáo không có tài liệu chứng minh thì Hội đồng đánh giá như thế nào?
Theo hướng bảo đảm quyền tố tụng, không nên đồng nhất “không có tài liệu chứng minh” với “lý do không chính đáng”. Tuy nhiên, người kháng cáo phải chịu trách nhiệm chứng minh ở mức độ hợp lý đối với sự kiện mà mình viện dẫn.
Do đó, cần phân biệt giữa không có tài liệu do bản chất sự kiện không thể có tài liệu và không có tài liệu vì người kháng cáo không thực hiện nghĩa vụ chứng minh một cách cần thiết.
5. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Từ những phân tích trên, có thể cân nhắc một số giải pháp.
Một là, bổ sung hướng dẫn về tiêu chí xác định “lý do chính đáng”. Không nhất thiết phải xây dựng danh mục đóng, nhưng có thể phân nhóm các tình huống điển hình và tiêu chí đánh giá: tính khách quan của sự kiện, mức độ cản trở, khả năng nhận biết, khả năng khắc phục và thời điểm người kháng cáo thực hiện quyền sau khi trở ngại chấm dứt.
Hai là, nghiên cứu quy định về thời điểm phải thực hiện kháng cáo sau khi trở ngại chấm dứt. Quy định này sẽ ngăn ngừa tình trạng người kháng cáo viện dẫn một trở ngại đã chấm dứt từ lâu nhưng vẫn tiếp tục trì hoãn việc kháng cáo.
Ba là, tăng cường trách nhiệm của Tòa án trong việc xác định và chứng minh việc tống đạt, thông báo. Trong nhiều trường hợp, tranh luận về kháng cáo quá hạn thực chất bắt nguồn từ câu hỏi: đương sự đã được biết hoặc phải biết về bản án hay chưa. Vì vậy, hồ sơ tống đạt cần được quản lý chặt chẽ, bảo đảm có thể xác định chính xác thời điểm phát sinh thời hạn kháng cáo.
Bốn là, thống nhất thực tiễn thông qua án lệ và hướng dẫn nghiệp vụ. Các quyết định chấp nhận hoặc không chấp nhận kháng cáo quá hạn có thể được nghiên cứu, tổng hợp theo nhóm nguyên nhân để tạo cơ sở tham khảo thống nhất cho các Tòa án.
…………….
Tầng 2 Tòa nhà Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Luật sư tại Huế:
366 Phan Chu Trinh, phường An Cựu, Thành phố Huế
Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh:
146 Hoàng Hoa Thám, phường Gia Định, thành phố Hồ Chí Minh
Luật sư tại Hà Nội:
P.301, Tầng 3, số 63 Vũ Ngọc Phan, phường Láng, thành phố Hà Nội
Luật sư tại Nghệ An:
1421 Nguyễn Tất Thành, phường Quỳnh Mai, Nghệ An
Tầng 2, tòa nhà Cửa Tiền Phố, đường Hồ Hữu Nhân, phường Trường Vinh Tân, tỉnh Nghệ An
Luật sư tại Gia Lai:
Số 61 Phạm Văn Đồng, phường Pleiku, tỉnh Gia Lai
Website: www.fdvn.vn www.fdvnlawfirm.vn www.diendanngheluat.vn
Email: fdvnlawfirm@gmail.com luatsulecao@gmail.com
Điện thoại: 0772 096 999
Fanpage: https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
Legal Service For Expat: https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
TỦ SÁCH NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
DIỄN ĐÀN NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
KÊNH YOUTUBE: https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
KÊNH TIKTOK: https://www.tiktok.com/@luatsufdvn
KÊNH TELEGRAM FDVN: https://t.me/luatsufdvn