
Sự phát triển nhanh chóng của công nghệ số đã làm thay đổi phương thức con người tạo lập, trao đổi và lưu trữ thông tin, đồng thời tạo ra một nguồn thông tin ngày càng quan trọng phục vụ hoạt động điều tra và giải quyết các vụ án hình sự. Tin nhắn, thư điện tử, hình ảnh, âm thanh, dữ liệu từ thiết bị điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông và các nền tảng số có thể phản ánh trực tiếp hoặc gián tiếp những tình tiết liên quan đến hành vi phạm tội. Việc sử dụng các thông tin này trong tố tụng hình sự vì vậy đặt ra yêu cầu phải xác định rõ cơ sở pháp lý, điều kiện và phương thức để dữ liệu điện tử được thừa nhận và sử dụng với tư cách chứng cứ. Mặc dù Bộ luật Tố tụng hình sự đã ghi nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ và quy định về việc thu thập, bảo quản, kiểm tra, đánh giá loại chứng cứ này, thực tiễn áp dụng vẫn đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến tính hợp pháp, tính xác thực, tính toàn vẹn và giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung phân tích các quy định pháp luật hiện hành về công nhận chứng cứ điện tử trong giải quyết vụ án hình sự, đồng thời chỉ ra một số vấn đề cần lưu ý trong quá trình áp dụng.
1. Khái quát về chứng cứ điện tử trong tố tụng hình sự
Sự phát triển của công nghệ thông tin và quá trình số hóa các hoạt động xã hội đã làm xuất hiện ngày càng nhiều thông tin liên quan đến hành vi phạm tội được tạo lập, lưu trữ và truyền tải dưới dạng điện tử. Trước thực tiễn đó, pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam đã ghi nhận cơ sở pháp lý để sử dụng loại thông tin này trong hoạt động chứng minh. Tuy nhiên, Bộ luật Tố tụng hình sự không sử dụng thuật ngữ “chứng cứ điện tử” như một khái niệm pháp lý độc lập mà tiếp cận thông qua quy định về chứng cứ và dữ liệu điện tử.
Theo Điều 86 BLTTHS năm 2015, chứng cứ là những gì có thật, được thu thập theo trình tự, thủ tục do Bộ luật quy định và được dùng làm căn cứ để xác định có hay không có hành vi phạm tội, người thực hiện hành vi phạm tội và những tình tiết khác có ý nghĩa trong việc giải quyết vụ án. Đồng thời, điểm c khoản 1 Điều 87 BLTTHS xác định dữ liệu điện tử là một trong các nguồn chứng cứ. Như vậy, về phương diện pháp lý, cần phân biệt giữa dữ liệu điện tử với chứng cứ: việc một thông tin tồn tại dưới dạng dữ liệu điện tử mới xác định hình thức và nguồn tồn tại của thông tin, chưa đồng nghĩa với việc thông tin đó đương nhiên được sử dụng làm chứng cứ trong vụ án hình sự. Để có giá trị pháp lý, dữ liệu phải đáp ứng các điều kiện đối với chứng cứ và được thu thập, kiểm tra, đánh giá theo quy định tố tụng.
Khoản 1 và khoản 2 Điều 99 BLTTHS xác định dữ liệu điện tử bao gồm ký hiệu, chữ viết, chữ số, hình ảnh, âm thanh hoặc dạng tương tự được tạo ra, lưu trữ, truyền đi hoặc nhận được bằng phương tiện điện tử; dữ liệu có thể được thu thập từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông, đường truyền và các nguồn điện tử khác. Với phạm vi rộng, quy định này cho phép xem xét dữ liệu phát sinh từ nhiều thiết bị, hệ thống và môi trường kỹ thuật khác nhau trong quá trình giải quyết vụ án.
Tuy nhiên, việc dữ liệu điện tử được xác định là một nguồn chứng cứ không đồng nghĩa mọi dữ liệu đều có giá trị chứng minh. Khoản 2 Điều 87 BLTTHS loại trừ giá trị pháp lý của những thông tin có thật nhưng không được thu thập đúng trình tự, thủ tục luật định. Đồng thời, khoản 3 Điều 99 BLTTHS yêu cầu đánh giá giá trị chứng cứ dựa trên cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi, bảo đảm tính toàn vẹn và xác định người khởi tạo dữ liệu. Do đó, đối với dữ liệu điện tử, nội dung thông tin chỉ là một yếu tố, nguồn gốc, quá trình hình thành và tính toàn vẹn của dữ liệu cũng có ý nghĩa quyết định đối với giá trị chứng minh.
Các yêu cầu này được cụ thể hóa thông qua Điều 88 về thu thập, yêu cầu cung cấp dữ liệu điện tử; Điều 107 về thu thập, sao lưu, phục hồi, tìm kiếm, giám định và bảo quản dữ liệu; và Điều 108 về kiểm tra, đánh giá chứng cứ theo tính hợp pháp, tính xác thực và tính liên quan. Như vậy, vấn đề đặt ra không chỉ là pháp luật có công nhận dữ liệu điện tử hay không, mà là dữ liệu điện tử phải đáp ứng những điều kiện nào để được chấp nhận và có giá trị chứng minh trong từng vụ án cụ thể..
2. Điều kiện để dữ liệu điện tử được công nhận là chứng cứ trong vụ án hình sự
Việc Bộ luật Tố tụng hình sự ghi nhận dữ liệu điện tử là một nguồn chứng cứ không đồng nghĩa với việc mọi thông tin tồn tại dưới dạng điện tử đương nhiên có giá trị chứng minh. Khoản 2 Điều 87 BLTTHS quy định những gì có thật nhưng không được thu thập theo đúng trình tự, thủ tục do Bộ luật quy định thì không có giá trị pháp lý và không được sử dụng làm căn cứ giải quyết vụ án hình sự. Đồng thời, khoản 1 Điều 108 yêu cầu mỗi chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá về tính hợp pháp, tính xác thực và tính liên quan đến vụ án. Riêng đối với dữ liệu điện tử, khoản 3 Điều 99 còn quy định các yếu tố cần xem xét về cách thức khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi, bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn, cũng như cách thức xác định người khởi tạo dữ liệu.
2.1. Dữ liệu điện tử phải bảo đảm tính xác thực, toàn vẹn và có thể xác định nguồn gốc
Điều 86 BLTTHS xác định chứng cứ phải là “những gì có thật”. Đối với dữ liệu điện tử, yêu cầu này được cụ thể hóa tại khoản 3 Điều 99 thông qua các yếu tố về cách thức khởi tạo, lưu trữ hoặc truyền gửi dữ liệu, cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn, cách thức xác định người khởi tạo và các yếu tố phù hợp khác. Do đặc điểm dữ liệu điện tử có thể được sao chép, chỉnh sửa hoặc truyền qua nhiều thiết bị mà không nhất thiết để lại dấu hiệu có thể nhận biết bằng phương thức thông thường, việc xác định “có thật” cần được xem xét rộng hơn sự tồn tại vật lý của một tệp dữ liệu. Theo đó, cần có cơ sở để xác định dữ liệu được tạo lập từ đâu, bởi chủ thể nào, vào thời điểm nào, được lưu trữ hoặc truyền gửi bằng phương thức nào và có bị thay đổi trong quá trình thu thập, sao chép, xử lý hay không.
Các thông tin như nhật ký hệ thống, thời gian tạo lập, thông tin tài khoản, địa chỉ IP, siêu dữ liệu hoặc giá trị băm có thể hỗ trợ việc kiểm tra nguồn gốc và tính toàn vẹn của dữ liệu. Tuy nhiên, không nên xem một yếu tố kỹ thuật riêng lẻ là điều kiện bắt buộc trong mọi trường hợp. Giá trị của từng yếu tố phải được đánh giá trong mối quan hệ với toàn bộ quá trình hình thành, thu thập và bảo quản dữ liệu cũng như các chứng cứ khác trong vụ án.
Đặc biệt, cần phân biệt dữ liệu điện tử ban đầu với bản sao, bản in hoặc hình thức thể hiện của dữ liệu. Việc chuyển dữ liệu sang dạng có thể đọc, nghe hoặc nhìn được nhằm tạo điều kiện cho cơ quan tiến hành tố tụng kiểm tra và đánh giá không đồng nghĩa với việc bản in hoặc bản thể hiện đó mặc nhiên thay thế dữ liệu nguồn. Điều 107 BLTTHS đặt ra cơ chế thu thập, sao lưu và bảo quản riêng đối với phương tiện điện tử, dữ liệu điện tử; trong đó việc phục hồi, tìm kiếm và giám định dữ liệu điện tử được thực hiện trên bản sao, qua đó hạn chế nguy cơ tác động đến dữ liệu gốc.
2.2. Dữ liệu điện tử phải được thu thập và bảo quản hợp pháp
Tính hợp pháp là điều kiện tiền đề để dữ liệu điện tử có thể được sử dụng trong tố tụng hình sự. Khoản 2 Điều 87 BLTTHS thể hiện rõ nguyên tắc loại trừ đối với những thông tin tuy có thật nhưng không được thu thập theo trình tự, thủ tục luật định. Do đó, nội dung của dữ liệu có thể phù hợp với diễn biến vụ án nhưng không thể tự mình khắc phục vi phạm về phương thức thu thập.
Đối với dữ liệu điện tử, yêu cầu này được cụ thể hóa tại Điều 107 BLTTHS. Phương tiện điện tử phải được thu giữ kịp thời, đầy đủ, mô tả đúng thực trạng và niêm phong theo quy định; trường hợp không thể thu giữ phương tiện lưu trữ thì có thể sao lưu dữ liệu vào phương tiện điện tử khác và bảo quản theo quy định. Khi thu thập, chặn thu hoặc sao lưu dữ liệu từ phương tiện điện tử, mạng máy tính, mạng viễn thông hoặc trên đường truyền, việc thu thập phải được lập biên bản và đưa vào hồ sơ vụ án.
Điều 88 BLTTHS cũng cho phép cơ quan có thẩm quyền tiến hành tố tụng yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân cung cấp dữ liệu điện tử. Như vậy, dữ liệu điện tử không nhất thiết chỉ được hình thành từ việc cơ quan điều tra trực tiếp thu giữ thiết bị; dữ liệu do chủ thể khác cung cấp cũng có thể được tiếp nhận và sử dụng nếu được lập biên bản, kiểm tra và đánh giá theo quy định.
Từ góc độ này, tính hợp pháp của dữ liệu điện tử cần được xem xét đối với toàn bộ chuỗi xử lý dữ liệu, từ việc xác định và thu giữ thiết bị hoặc tiếp nhận dữ liệu, sao lưu, niêm phong, bảo quản, phục hồi, tìm kiếm, giám định cho đến khi dữ liệu được đưa vào hồ sơ và sử dụng tại phiên tòa. Đây là yêu cầu đặc biệt quan trọng bởi chỉ một thay đổi trong quá trình sao chép hoặc xử lý cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm chứng dữ liệu.
2.3. Dữ liệu điện tử phải có tính liên quan và giá trị chứng minh
Bên cạnh tính xác thực và tính hợp pháp, dữ liệu điện tử phải có mối liên hệ với những vấn đề cần chứng minh trong vụ án. Khoản 1 Điều 108 BLTTHS yêu cầu chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá về tính hợp pháp, tính xác thực và tính liên quan đến vụ án; khoản 2 Điều 108 yêu cầu việc kiểm tra, đánh giá phải được thực hiện đầy đủ, khách quan và toàn diện.
Tính liên quan không nhất thiết đòi hỏi dữ liệu điện tử phải trực tiếp ghi nhận toàn bộ hành vi phạm tội. Một tin nhắn, thư điện tử, dữ liệu đăng nhập, nhật ký hệ thống hoặc thông tin vị trí có thể chỉ phản ánh một tình tiết riêng biệt nhưng vẫn có giá trị nếu giúp xác định chủ thể, thời gian, địa điểm, phương thức thực hiện hành vi, hậu quả hoặc một tình tiết khác cần chứng minh. Vì vậy, giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử cần được xem xét trong mối quan hệ với các chứng cứ khác và toàn bộ các vấn đề cần chứng minh của vụ án.
Ví dụ thực tiễn: Tại Bản án hình sự phúc thẩm số 266/2019/HSPT ngày 10/6/2019 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh, bị cáo Lưu Mỹ L thực hiện hành vi ghi số đề thông qua tin nhắn điện thoại. Khi kiểm tra điện thoại, cơ quan điều tra phát hiện các tin nhắn mua bán số đề và xác định tổng số tiền đánh bạc được lưu giữ trên điện thoại là 8.419.000 đồng. Bị cáo cho rằng chỉ có 1.992.000 đồng được chứng minh thông qua những người mua số đề nên không đủ căn cứ xác định số tiền đánh bạc theo định lượng của điều luật áp dụng.
Hội đồng xét xử phúc thẩm không chấp nhận lập luận này. Tòa xác định số tiền đánh bạc được lưu giữ trên điện thoại phù hợp với lời khai nhận tội của bị cáo và các tài liệu khác trong hồ sơ, bao gồm biên bản giải phơi đề, biên bản kiểm tra điện thoại, thống kê giải phơi đề và kết quả xổ số. Trên cơ sở đó, Tòa xác định toàn bộ số tiền 8.419.000 đồng được ghi nhận trong điện thoại là căn cứ xác định trách nhiệm hình sự của bị cáo. Đáng chú ý, HĐXX đồng thời ghi nhận đây là “nguồn chứng cứ trực tiếp” chứng minh hành vi phạm tội và dữ liệu đã được Cơ quan điều tra thu thập đúng theo Điều 107 BLTTHS 2015.
Trường hợp này cho thấy cách thức đánh giá dữ liệu điện tử trong thực tiễn không dừng lại ở việc kiểm tra nội dung dữ liệu, mà được thực hiện thông qua sự kết hợp giữa tính hợp pháp của quá trình thu thập, tính xác thực của dữ liệu và sự phù hợp của dữ liệu với các chứng cứ khác. Dữ liệu trên điện thoại có giá trị chứng minh không chỉ vì nó tồn tại trong thiết bị của bị cáo mà còn vì nội dung dữ liệu được đối chiếu với lời khai và nhiều tài liệu khác trong hồ sơ. Qua đó, có thể thấy việc xác định tính xác thực của dữ liệu điện tử có thể được củng cố bằng các chứng cứ độc lập có liên quan, thay vì nhất thiết phải dựa vào một phương thức kỹ thuật duy nhất.
Mặt khác, việc HĐXX xác định dữ liệu trên điện thoại là “nguồn chứng cứ trực tiếp” nhưng vẫn đối chiếu dữ liệu này với lời khai và các tài liệu khác cũng cho thấy tính trực tiếp của chứng cứ không đồng nghĩa với việc chứng cứ được đánh giá biệt lập. Theo Điều 108 BLTTHS, việc kiểm tra, đánh giá chứng cứ phải được thực hiện đầy đủ, khách quan và toàn diện. Do đó, ngay cả khi dữ liệu điện tử trực tiếp phản ánh một tình tiết của vụ án, việc xác định giá trị chứng minh cuối cùng vẫn cần đặt dữ liệu đó trong tổng thể chứng cứ.
Từ đó, có thể hiểu việc “công nhận” dữ liệu điện tử trong tố tụng hình sự không phải là một thủ tục độc lập mà là kết quả của quá trình kiểm tra và đánh giá chứng cứ. Một dữ liệu điện tử cụ thể chỉ có thể được sử dụng để chứng minh khi đáp ứng các yêu cầu về tính hợp pháp, tính xác thực và tính liên quan theo BLTTHS, đồng thời các yếu tố đặc thù về khởi tạo, lưu trữ, truyền gửi, bảo đảm tính toàn vẹn và xác định người khởi tạo được xem xét phù hợp với khoản 3 Điều 99. Đây cũng là cơ sở để phân biệt giữa một thông tin điện tử đơn thuần với dữ liệu điện tử có giá trị chứng minh trong tố tụng hình sự.
3. Đánh giá giá trị chứng minh của chứng cứ là dữ liệu điện tử và một số vấn đề thực tiễn.
3.1. Dữ liệu điện tử không mặc nhiên có giá trị chứng minh chỉ vì được thu thập hợp pháp.
Tính hợp pháp của quá trình thu thập là điều kiện cần, nhưng chưa phải là căn cứ duy nhất để xác định giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử. Điều 108 BLTTHS yêu cầu mỗi chứng cứ phải được kiểm tra, đánh giá về tính hợp pháp, tính xác thực và tính liên quan; do đó, một dữ liệu được thu thập đúng trình tự nhưng chưa xác định được nguồn gốc, chủ thể tạo lập hoặc mối liên hệ với tình tiết cần chứng minh vẫn cần được tiếp tục kiểm tra trước khi sử dụng để chứng minh.
Đặc điểm này xuất phát từ khả năng dữ liệu điện tử có thể được sao chép, chuyển tiếp, chỉnh sửa hoặc tạo lập thông qua tài khoản, thiết bị không trực tiếp do người bị buộc tội quản lý. Chẳng hạn, việc một tin nhắn được tìm thấy trong điện thoại của một người chỉ chứng minh sự tồn tại của tin nhắn trên thiết bị đó, nhưng chưa đương nhiên chứng minh người sở hữu thiết bị là người tạo lập hoặc gửi tin nhắn. Tương tự, việc một tài khoản mạng xã hội được sử dụng để đăng tải một nội dung không tự thân loại trừ khả năng tài khoản bị người khác sử dụng hoặc bị chiếm quyền kiểm soát.
Do đó, giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử cần được xác định trên cơ sở tổng hợp nhiều yếu tố, trong đó có nguồn gốc dữ liệu, phương thức hình thành, thông tin về thiết bị hoặc tài khoản, thời điểm tạo lập, quá trình lưu trữ và truyền gửi, tính toàn vẹn của dữ liệu và sự phù hợp với các chứng cứ khác. Đây cũng chính là những yếu tố được khoản 3 Điều 99 BLTTHS đặt ra để xác định giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử.
Thực tiễn xét xử tại Bản án hình sự phúc thẩm số 266/2019/HSPT ngày 10/6/2019 của Tòa án nhân dân Thành phố Hồ Chí Minh là một ví dụ đáng chú ý. Trong vụ án, dữ liệu các tin nhắn ghi số đề được lưu giữ trên điện thoại của bị cáo. Hội đồng xét xử không chỉ căn cứ vào sự tồn tại của các tin nhắn mà còn đối chiếu nội dung dữ liệu với lời khai của bị cáo, biên bản kiểm tra điện thoại, biên bản giải phơi đề, thống kê giải phơi đề và kết quả xổ số. Trên cơ sở sự phù hợp giữa các nguồn chứng cứ này, đồng thời xác định dữ liệu đã được Cơ quan điều tra thu thập theo Điều 107 BLTTHS 2015, Tòa án sử dụng dữ liệu điện tử làm căn cứ xác định số tiền đánh bạc.
Trường hợp này cho thấy việc thu thập hợp pháp không làm phát sinh một giá trị chứng minh mặc định cho dữ liệu điện tử. Ngược lại, giá trị chứng minh được củng cố thông qua quá trình kiểm tra, đối chiếu dữ liệu với các nguồn chứng cứ khác. Điều này phù hợp với yêu cầu đánh giá chứng cứ một cách đầy đủ, khách quan và toàn diện tại Điều 108 BLTTHS.
3.2. Mối quan hệ giữa dữ liệu gốc và bản sao, bản trích xuất
Một vấn đề đặc thù của chứng cứ điện tử là dữ liệu có thể được sao chép với số lượng lớn mà không làm thay đổi về mặt hình thức bản sao. Vì vậy, việc phân biệt giữa dữ liệu nguồn, bản sao dữ liệu và kết quả trích xuất có ý nghĩa quan trọng đối với việc đánh giá giá trị chứng minh.
Điều 107 BLTTHS đã thiết lập cơ chế tương đối rõ theo hướng bảo vệ dữ liệu nguồn. Theo đó, trường hợp không thể thu giữ phương tiện lưu trữ thì cơ quan có thẩm quyền có thể sao lưu dữ liệu sang phương tiện điện tử khác và phải bảo quản theo quy định; khi phục hồi, tìm kiếm hoặc giám định, việc xử lý được thực hiện trên bản sao; kết quả phải được chuyển sang dạng có thể đọc, nghe hoặc nhìn được. Khi xuất trình chứng cứ là dữ liệu điện tử, phải kèm theo phương tiện lưu trữ dữ liệu hoặc bản sao dữ liệu điện tử.
Quy định này cho thấy bản sao không phải là một nguồn dữ liệu hoàn toàn độc lập với dữ liệu gốc. Giá trị của bản sao phụ thuộc vào khả năng chứng minh bản sao phản ánh đúng dữ liệu nguồn và quá trình tạo lập bản sao không làm thay đổi nội dung dữ liệu. Do đó, trong trường hợp có tranh chấp về tính xác thực, cần có cơ sở để kiểm tra mối liên hệ giữa dữ liệu gốc, phương tiện lưu trữ, bản sao và kết quả trích xuất.
Vấn đề này đặc biệt rõ đối với các dạng dữ liệu như tin nhắn, thư điện tử, hình ảnh, video hoặc dữ liệu camera. Một ảnh chụp màn hình hoặc bản in nội dung tin nhắn chỉ thể hiện một phần thông tin được hiển thị tại thời điểm chụp hoặc in. Nếu tách khỏi dữ liệu nguồn, bản thể hiện đó có thể không cho phép kiểm tra đầy đủ các thông tin về tài khoản, thời điểm, thiết bị, lịch sử trao đổi hoặc các dữ liệu liên quan khác. Vì vậy, bản in hoặc ảnh chụp có thể là phương tiện thể hiện dữ liệu điện tử nhưng không nên mặc nhiên đồng nhất với toàn bộ dữ liệu nguồn.
Từ góc độ này, việc “chuyển hóa” dữ liệu điện tử thành văn bản, hình ảnh hoặc bản ghi có thể phục vụ việc trình bày và đánh giá tại phiên tòa, nhưng không làm mất đi yêu cầu phải kiểm soát và bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu nguồn. Đây cũng là lý do Điều 107 yêu cầu việc phục hồi, tìm kiếm và giám định thực hiện trên bản sao, thay vì trực tiếp can thiệp vào dữ liệu gốc.
3.3. Khó khăn trong xác định chủ thể tạo lập, gửi hoặc sử dụng dữ liệu
Một trong những vấn đề phức tạp nhất của chứng cứ điện tử là xác định mối liên hệ giữa dữ liệu và con người cụ thể. Khoản 3 Điều 99 BLTTHS đã trực tiếp ghi nhận “cách thức xác định người khởi tạo” là một trong những căn cứ xác định giá trị chứng cứ của dữ liệu điện tử.
Trong môi trường điện tử, cần phân biệt ít nhất giữa chủ tài khoản, người quản lý thiết bị và người thực tế tạo lập hoặc sử dụng dữ liệu. Ba chủ thể này có thể trùng nhau nhưng cũng có thể là những người khác nhau. Một tài khoản mạng xã hội có thể được nhiều người sử dụng; một điện thoại có thể được người khác sử dụng trong khi tài khoản vẫn đứng tên chủ thiết bị; dữ liệu đăng nhập có thể phản ánh một thiết bị hoặc địa chỉ IP nhưng chưa nhất thiết xác định được cá nhân trực tiếp thực hiện thao tác.
Vì vậy, thông tin về tài khoản, số điện thoại, địa chỉ IP, thiết bị hoặc thời gian đăng nhập chỉ nên được xem là những dữ liệu hỗ trợ xác định chủ thể. Việc quy kết dữ liệu cho một cá nhân cần được đặt trong tổng thể các yếu tố có thể kiểm chứng, chẳng hạn thông tin thiết bị, lịch sử đăng nhập, nội dung trao đổi, thông tin nhận dạng tài khoản, dữ liệu từ nhà cung cấp dịch vụ và các chứng cứ khác.
Đây cũng là điểm cho thấy sự khác biệt giữa “xác định nguồn dữ liệu” và “xác định người tạo lập dữ liệu”. Việc chứng minh dữ liệu được trích xuất từ một chiếc điện thoại hoặc một tài khoản nhất định chưa đồng nghĩa với việc đã chứng minh được ai là người tạo ra dữ liệu. Nếu chưa giải quyết được mối liên hệ này, giá trị chứng minh của dữ liệu đối với việc xác định chủ thể thực hiện hành vi phạm tội cần được đánh giá thận trọng.
3.4. Bảo đảm tính toàn vẹn trong quá trình thu thập và lưu giữ
Tính toàn vẹn là yêu cầu xuyên suốt, từ thời điểm thu thập cho đến khi được sử dụng để chứng minh. Khác với nhiều loại vật chứng truyền thống, dữ liệu điện tử có thể bị thay đổi, ghi đè hoặc xóa mà không nhất thiết tạo ra dấu hiệu dễ nhận biết bằng phương pháp thông thường. Vì vậy, việc chứng minh dữ liệu không bị thay đổi trong quá trình tố tụng có ý nghĩa trực tiếp đối với tính xác thực và giá trị chứng minh của dữ liệu.
Khoản 3 Điều 99 BLTTHS xác định cách thức bảo đảm và duy trì tính toàn vẹn là một căn cứ để xác định giá trị chứng cứ. Điều 107 đồng thời yêu cầu phương tiện điện tử phải được thu giữ kịp thời, đầy đủ, mô tả đúng thực trạng và niêm phong; trường hợp sao lưu dữ liệu thì phải bảo quản và yêu cầu chủ thể liên quan bảo toàn nguyên vẹn dữ liệu đã sao lưu. Việc thu thập, chặn thu, sao lưu phải được lập biên bản; dữ liệu điện tử được bảo quản như vật chứng.
Như vậy, bảo đảm tính toàn vẹn không chỉ là vấn đề kỹ thuật mà còn là yêu cầu về tính liên tục của quá trình kiểm soát chứng cứ. Mỗi khâu từ thu giữ thiết bị, niêm phong, sao lưu, mở niêm phong, phục hồi, tìm kiếm, giám định đến lưu giữ kết quả đều cần có khả năng kiểm tra và đối chiếu. Nếu không chứng minh được dữ liệu đã được kiểm soát như thế nào trong các giai đoạn này, khả năng xác định dữ liệu hiện có phản ánh đúng dữ liệu tại thời điểm thu thập sẽ bị ảnh hưởng.
4. Một số kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Từ những yêu cầu về tính hợp pháp, tính xác thực, tính toàn vẹn và khả năng xác định nguồn gốc của dữ liệu điện tử, có thể nhận thấy quy định của Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành đã tạo cơ sở pháp lý quan trọng cho việc thu thập và sử dụng dữ liệu điện tử trong tố tụng hình sự. Tuy nhiên, trước sự phát triển nhanh của các phương thức lưu trữ, truyền tải và tạo lập dữ liệu, một số quy định vẫn cần được tiếp tục hướng dẫn và hoàn thiện để bảo đảm tính thống nhất trong thực tiễn áp dụng.
Thứ nhất, cần có hướng dẫn cụ thể hơn về trình tự, thủ tục thu thập và bảo quản dữ liệu điện tử. Bộ luật Tố tụng hình sự đã quy định tương đối cụ thể về việc thu giữ phương tiện điện tử, sao lưu dữ liệu, lập biên bản, niêm phong và bảo quản dữ liệu tại Điều 107. Tuy nhiên, đối với các trường hợp dữ liệu được lưu trữ trên hệ thống máy chủ, nền tảng trực tuyến, dịch vụ điện toán đám mây hoặc được cung cấp từ các chủ thể quản lý hệ thống, vẫn cần có hướng dẫn cụ thể hơn về cách thức thu thập, sao lưu, xác nhận nguồn dữ liệu và bảo đảm tính liên tục của quá trình bảo quản. Việc hướng dẫn cần làm rõ trách nhiệm của cơ quan tiến hành tố tụng, người thực hiện thu thập và chủ thể đang quản lý dữ liệu, qua đó hạn chế tranh luận về tính hợp pháp và tính toàn vẹn của dữ liệu ở giai đoạn xét xử.
Thứ hai, cần làm rõ cơ chế xác định và chứng minh nguồn gốc của dữ liệu điện tử. Khoản 3 Điều 99 Bộ luật Tố tụng hình sự đã xác định “cách thức xác định người khởi tạo” là một trong những yếu tố để đánh giá giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử. Tuy nhiên, quy định hiện hành chưa đặt ra một phương thức thống nhất để xác định người khởi tạo trong các trường hợp dữ liệu được tạo lập thông qua tài khoản trực tuyến, thiết bị dùng chung hoặc hệ thống cho phép nhiều người cùng truy cập. Do đó, cần có hướng dẫn theo hướng phân biệt giữa chủ thể đứng tên tài khoản, chủ thể quản lý thiết bị và người thực tế tạo lập hoặc gửi dữ liệu, đồng thời xác định rõ các loại thông tin có thể được sử dụng để chứng minh mối liên hệ giữa dữ liệu và chủ thể thực hiện hành vi.
Thứ ba, cần hoàn thiện quy định về mối quan hệ giữa dữ liệu gốc, dữ liệu sao chép và kết quả trích xuất. Pháp luật hiện hành đã cho phép sao chép dữ liệu điện tử trong trường hợp không thể thu giữ thiết bị lưu trữ và yêu cầu kết quả phục hồi, tìm kiếm, giám định phải được chuyển thành dạng có thể đọc, nghe hoặc nhìn được để sử dụng trong tố tụng. Tuy nhiên, cần hướng dẫn rõ hơn tiêu chí xác định bản sao hoặc kết quả trích xuất phản ánh trung thực dữ liệu nguồn, cũng như cách thức chứng minh dữ liệu không bị thay đổi trong quá trình sao chép và xử lý. Điều này đặc biệt có ý nghĩa đối với các trường hợp dữ liệu được cung cấp dưới dạng ảnh chụp màn hình, bản in hoặc tệp được xuất từ một hệ thống điện tử, bởi hình thức thể hiện không phải lúc nào cũng phản ánh đầy đủ các thông tin liên quan đến nguồn gốc và quá trình hình thành dữ liệu.
Thứ tư, cần tăng cường hướng dẫn về tiêu chí đánh giá giá trị chứng minh của dữ liệu điện tử. Khoản 3 Điều 99 và Điều 108 Bộ luật Tố tụng hình sự đã đặt ra các tiêu chí cơ bản để đánh giá dữ liệu điện tử và chứng cứ nói chung. Tuy nhiên, việc áp dụng các tiêu chí này trên thực tế cần được cụ thể hóa theo hướng giúp cơ quan tiến hành tố tụng đánh giá dữ liệu điện tử trong mối liên hệ với toàn bộ hệ thống chứng cứ, thay vì chỉ dựa vào sự tồn tại của dữ liệu hoặc tính hợp pháp của thủ tục thu thập. Theo đó, cần tiếp tục hướng dẫn cách đánh giá đồng thời nguồn gốc, tính toàn vẹn, khả năng xác định người khởi tạo, thời điểm tạo lập và mối liên hệ giữa dữ liệu với các tình tiết cần chứng minh trong vụ án.
Nhìn chung, việc hoàn thiện pháp luật về chứng cứ điện tử không chỉ nhằm bổ sung thêm các thủ tục kỹ thuật trong thu thập dữ liệu, mà cần hướng tới việc hình thành một cơ chế xuyên suốt từ thu thập – xác thực – sao lưu – bảo quản – kiểm tra – đánh giá – sử dụng dữ liệu điện tử. Đây là cơ sở để bảo đảm dữ liệu điện tử vừa có khả năng đáp ứng yêu cầu của hoạt động điều tra, truy tố, xét xử, vừa bảo vệ tính khách quan của chứng cứ và quyền tố tụng của những người tham gia tố tụng.
…………….
Tầng 2 Tòa nhà Thư Dung Plaza, 87 Nguyễn Văn Linh, phường Hải Châu, thành phố Đà Nẵng
Luật sư tại Huế:
366 Phan Chu Trinh, phường An Cựu, Thành phố Huế
Luật sư tại TP. Hồ Chí Minh:
146 Hoàng Hoa Thám, phường Gia Định, thành phố Hồ Chí Minh
Luật sư tại Hà Nội:
P.301, Tầng 3, số 63 Vũ Ngọc Phan, phường Láng, thành phố Hà Nội
Luật sư tại Nghệ An:
1421 Nguyễn Tất Thành, phường Quỳnh Mai, Nghệ An
Tầng 2, tòa nhà Cửa Tiền Phố, đường Hồ Hữu Nhân, phường Trường Vinh Tân, tỉnh Nghệ An
Luật sư tại Gia Lai:
Số 61 Phạm Văn Đồng, phường Pleiku, tỉnh Gia Lai
Website: www.fdvn.vn www.fdvnlawfirm.vn www.diendanngheluat.vn
Email: fdvnlawfirm@gmail.com luatsulecao@gmail.com
Điện thoại: 0772 096 999
Fanpage: https://www.facebook.com/fdvnlawfirm/
Legal Service For Expat: https://www.facebook.com/fdvnlawfirmvietnam/
TỦ SÁCH NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/SayMeNgheLuat/
DIỄN ĐÀN NGHỀ LUẬT: https://www.facebook.com/groups/saymengheluat/
KÊNH YOUTUBE: https://www.youtube.com/c/luatsufdvn
KÊNH TIKTOK: https://www.tiktok.com/@luatsufdvn
KÊNH TELEGRAM FDVN: https://t.me/luatsufdvn